VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#NA NATIONAL RANKING
#1001-1200 WORLD RANKING
QS World University Rankings 2026: #1001–1200; THE World University Rankings 2026: #601–800 – University of Wyoming.

University of Wyoming (UWY)

University of Wyoming (UWY) – đại học công lập duy nhất tại bang Wyoming, nổi tiếng với học phí thấp, học bổng đến 15.000 USD/năm và môi trường học thân thiện. Trường mạnh về Business, Engineering, Agriculture và Education. Với chi phí sinh hoạt rẻ, khí hậu trong lành và hỗ trợ sinh viên quốc tế tận tâm, UWY là lựa chọn thông minh cho học sinh Việt du học Mỹ tiết kiệm.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 10/08
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: 10/08
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

University of Wyoming là trường công lập nghiên cứu toàn diện, với môi trường học thuật thân thiện, nhiều cơ hội nghiên cứu và chương trình nổi bật trong khoa học xã hội, sức khỏe, giáo dục, kinh doanh và kỹ thuật. Hầu hết các ngành này đều có cơ hội nghề nghiệp rộng lớn sau khi tốt nghiệp tại Mỹ.

  • Psychology

  • Nursing

  • Criminal Justice

  • Elementary Education

  • Business Administration

  • Engineering

  • 26°C

    Cao nhất

  • -6°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Laramie, Wyoming

Laramie là thành phố đại học nằm ở miền Đông Nam bang Wyoming, ở độ cao ~2.184 m, nổi bật với khung cảnh núi non và khí hậu ôn đới khô.

Campus của University of Wyoming nằm tại Laramie — cách các dãy núi Medicine Bow và Laramie vài chục km, mang lại môi trường thiên nhiên rộng lớn và phù hợp cho sinh viên quốc tế yêu thích nghiên cứu và trải nghiệm ngoài trời.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Engineering; Education; Health Sciences; Arts & Sciences; Agriculture; Law
    Agricultural Business; Agricultural Communications; Animal and Veterinary Science; Biology; Botany; Design, Merchandising and Textiles; Human Development and Family Sciences; Human Nutrition and Food; Microbiology; Molecular Biology; Physiology; Plant Production and Protection; Ranch Management and Agricultural Leadership; Rangeland Ecology and Watershed Management; Wildlife and Fisheries Biology Management; Zoology; American Studies; Anthropology; Art Education; Communication; Criminal Justice; English; European Languages, Literature, and Film Studies; History; International Studies; Jazz Performance; Journalism; Music; Music Education; Music Performance; Native American and Indigenous Studies; Philosophy; Political Science; Psychology; Religious Studies; Sociology; Spanish; Studio Art; Theatre and Dance; Visual Communication Design; Accounting; Business Economics; Finance; Management; Marketing; Agricultural Education; Elementary Education; Secondary Education; Architectural Engineering; Astronomy/Astrophysics; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Computer Engineering; Computer Science; Construction Management; Electrical Engineering; Energy Resource Management and Development; Energy Systems Engineering; Environment and Natural Resources; Environmental Geology/Geohydrology; Environmental Systems Science; Geography; Geology; Geospatial Information Science and Technology; Mathematics; Mechanical Engineering; Outdoor Recreation & Tourism Management; Petroleum Engineering; Physics; Statistics; Kinesiology and Health Promotion; Physical Education Teaching; Pre-Nursing; Pre-Pharmacy; Social Work; Speech, Language and Hearing Sciences
    Doctor of Pharmacy; Anthropology (MA); Communications (MA); International Studies (MA); Political Science (MA); Music Performance (MM); Music Education (MME); Public Administration (MPA); Chemical Engineering (MS); Civil Engineering (MS); Family and Consumer Sciences (MS); Mechanical Engineering (MS); Petroleum Engineering (MS); Physics & Astronomy (MS)
    Biology; Botany; Microbiology; Molecular Biology; Physiology; Wildlife and Fisheries Biology Management; Zoology; Accounting; Finance; Architectural Engineering; Astronomy/Astrophysics; Chemical Engineering; Civil Engineering; Computer Engineering; Computer Science; Electrical Engineering; Energy Resource Management and Development; Energy Systems Engineering; Environmental Geology/Geohydrology; Environmental Systems Science; Geology; Geospatial Information Science and Technology; Mathematics; Mechanical Engineering; Petroleum Engineering; Physics; Statistics; Chemical Engineering (MS); Civil Engineering (MS); Mechanical Engineering (MS); Petroleum Engineering (MS); Physics & Astronomy (MS)

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$ 1500

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng dành cho sinh viên quốc tế bao gồm:

    Brown and Gold Commitment

    Pokes Transfer Commitment

    Giải thưởng của khoa dựa trên điểm trung bình (GPA) và thành tích học tập.

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$22000
    • DINING$4800
    • HOUSING$13500
    • INSURANCE$2000
    • FEES$1500
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 20520
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 17000

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 38000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$
    no data

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT1140
    • Yêu cầu ACT24
  • Miễn GRE/GMAT

  • Atmospheric Science; Chemical Engineering; Civil Engineering; Computer Science; Electrical Engineering; Geology; Mathematics; Mechanical Engineering; Petroleum Engineering; Physics; Statistics; Civil Engineering; Petroleum Engineering; MBA

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)250
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)250
    • Điểm TOEFL (ĐH)71
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)100
    • Điểm PTE (ĐH)50

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)250
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)300
    • Điểm TOEFL (SĐH)76
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)56

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Chương trình pathway yêu cầu điểm GPA thấp hơn
    Chương trình pathway yêu cầu tiếng anh thấp hơn

    Thông tin bổ sung

    University of Wyoming (UWY) cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú