VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#204 NATIONAL RANKING
#1001-1200 WORLD RANKING
US News National Universities 2025: #204 – University of Nevada, Reno; QS World University Rankings 2026: #1001-1200.

University of Nevada, Reno

University of Nevada, Reno – đại học công lập top đầu bang Nevada, nổi tiếng về chất lượng đào tạo và học bổng cao cho sinh viên quốc tế. Trường mạnh về Engineering, Business, Nursing và Data Science. Với khuôn viên hiện đại, khí hậu dễ chịu và cơ hội việc làm sau tốt nghiệp, UNR là điểm đến hấp dẫn cho sinh viên Việt muốn phát triển nghề nghiệp tại Mỹ.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/07
Kỳ Mùa Xuân: 15/11
Kỳ Mùa Hè: NA

PG

Kỳ Mùa Thu: 01/07
Kỳ Mùa Xuân: 15/11
Kỳ Mùa Hè: NA

Chương trình học và ngành học

University of Nevada, Reno là trường công lập nghiên cứu (R1) hàng đầu tại bang Nevada, hợp tác cùng Nevada Global (Shorelight) để hỗ trợ sinh viên quốc tế về học thuật, việc làm và định hướng nghề nghiệp.

  • Engineering

  • Computer Science

  • Business

  • Nursing

  • Public Health

  • Education

  • 34°C

    Cao nhất

  • -4°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Reno, Nevada

Thành phố núi phía Tây Hoa Kỳ với biệt danh “The Biggest Little City in the World” – cộng đồng sinh viên năng động, gần hồ Tahoe và dãy Sierra Nevada.

Reno nằm ngay vùng đô thị Truckee Meadows, cách hồ Tahoe khoảng 37 km, có nền công nghiệp công nghệ đang phát triển và nhiều hoạt động ngoài trời: trượt tuyết mùa đông, đi bộ đường dài mùa hè. Sinh viên tại University of Nevada, Reno được hưởng lợi từ vị trí vừa thành thị vừa thiên nhiên.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Engineering; Business; Science; Liberal Arts; Education; Health Sciences
    Agricultural Science; Animal Science; General Agriculture; Plant Science; Agricultural Science and Economics (Dual); Environmental Science; Ecohydrology; Ecological Restoration & Conservation; Natural Resource Planning & Management; Pollution & Environmental Contaminants; Soil Biogeochemistry; Forest Ecology & Management; Rangeland Ecology and Management; Veterinary Science; Wildlife Ecology Conservation; Communication Studies; Economics and Agricultural Science (Dual); Pre-Business Administration; Accounting; Accounting and Information Systems; Economics (BA); Economics (BS); Finance; General Business; Information Systems; Management; Marketing; Pre-Business Administration in International Business; Pre-Business/Management; Pre-Business/Marketing; Integrated Elementary Teaching; Interdisciplinary Studies; Pre-Secondary Education; Art (Education); Business Education; Physical Education; Biotechnology; Computational Linguistics; Engineering Undeclared; Biomedical Engineering; Chemical Engineering; Civil Engineering; Computer Science and Engineering; Electrical Engineering; Engineering Physics; Environmental Engineering; Materials Science and Engineering; Mechanical Engineering; Metallurgical Engineering; Anthropology; English; French; Gender, Race, and Identity; Geography (BA); Geography (BS); History; Human Development Family Science; Human Development Family Studies; Kinesiology; Philosophy; Pre-Graphic Design; Pre-Journalism; Psychology; Spanish; Speech Pathology; Atmospheric Science; Biochemistry and Molecular Biology; Biology; Chemistry; Geological Engineering; Geology; Geophysics; Hydrogeology; Mathematics (BA); Mathematics (BS); Microbiology & Immunology; Mining Engineering; Neuroscience; Physics; Public Health; Applied Music; Art (BA); Art (BFA); Dance; Music (BA); Music Education; Musical Theatre; Theatre
    Chemical Engineering, MS; Civil and Environmental Engineering, MS; Computer Science and Engineering, MS; Health Analytics and Biostatistics, MS; Business Administration, MBA; Economics, MS; Finance, MS; Information Systems, MS; Mathematics, MS; Statistics & Data Science, MS; Biotechnology, MS; Atmospheric Science, MS; Hydrogeology, MS; Hydrology, MS
    Environmental Science; Forest Ecology & Management; Rangeland Ecology and Management; Wildlife Ecology Conservation; Biotechnology; Engineering Undeclared; Biomedical Engineering; Chemical Engineering; Civil Engineering; Computer Science and Engineering; Electrical Engineering; Engineering Physics; Environmental Engineering; Materials Science and Engineering; Mechanical Engineering; Metallurgical Engineering; Atmospheric Science; Biochemistry and Molecular Biology; Biology; Chemistry; Geological Engineering; Geology; Geophysics; Hydrogeology; Mathematics (BA); Mathematics (BS); Microbiology & Immunology; Mining Engineering; Neuroscience; Physics; Chemical Engineering, MS; Civil and Environmental Engineering, MS; Computer Science and Engineering, MS; Health Analytics and Biostatistics, MS; Economics, MS; Information Systems, MS; Mathematics, MS; Statistics & Data Science, MS; Biotechnology, MS; Atmospheric Science, MS; Hydrogeology, MS; Hydrology, MS

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$ 8000
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    học bổng tùy theo điểm và có thẻ thay đổi theo năm

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$24500
    • DINING$5000
    • HOUSING$16000
    • INSURANCE$2400
    • FEES$2000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 27288
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 26420

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 50760
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ NA
    Proof of funds = total estimated annual cost of 50 760 USD (minimum)

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATTùy ngành
    • Yêu cầu ACTTùy ngành
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)300
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (ĐH)61
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)95
    • Điểm PTE (ĐH)50

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
    • Điểm TOEFL (SĐH)79
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)105
    • Điểm PTE (SĐH)59

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Minimum GPA 3.0 for direct entry; 2.5 for transfer
    UG Direct: TOEFL 61 / IELTS 6.0 / Duolingo 95 / PTE 50; PG Direct: TOEFL 79 / IELTS 6.5 / Duolingo 105 / PTE 59

    Thông tin bổ sung

    University of Nevada, Reno cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú