VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#273 NATIONAL RANKING
#1001-1200 WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #273 – University of Memphis; THE World University Rankings 2026: #1001–1200; Top Performers on Social Mobility.

University of Memphis

University of Memphis – đại học công lập uy tín tại Tennessee, nổi bật với học phí thấp, học bổng cao và chương trình học linh hoạt. Trường mạnh về Business, Computer Science, Health Science và Education. Với môi trường học năng động, chi phí rẻ và hỗ trợ sinh viên tận tâm, UofM là lựa chọn phù hợp cho du học sinh Việt.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/06
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: 15/05
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

Đại học Memphis là một trường đại học nghiên cứu công lập được thành lập năm 1912, xếp hạng #258 trong nhóm National Universities. Trường có thế mạnh trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học dữ liệu, kinh doanh và y tế công cộng.

  • Computer Science

  • Data Science

  • Electrical Engineering

  • Mechanical Engineering

  • Business Administration

  • Public Health

  • 35°C

    Cao nhất

  • 2°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Memphis, Tennessee

Memphis là thành phố lớn nằm ở phía tây nam bang Tennessee, bên bờ sông Mississippi. Là trung tâm âm nhạc, thương mại và vận tải của vùng miền Nam Hoa Kỳ.

Memphis có dân số khoảng 630.000 người, khí hậu cận nhiệt đới ẩm với mùa hè nóng và mùa đông ôn hòa. Là nơi khai sinh của nhạc blues và rock 'n' roll, nổi tiếng với Đại học Memphis.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Engineering; Computer Science; Data Science; Health Sciences; Social Sciences; Arts
    Accounting; Advertising; African and African American Studies; Alcohol and Drug Abuse Services; Anthropology; Architecture; Art; Biology; Biomedical Engineering; Business Economics; Business Information and Technology; Chemistry; Child Development and Family Studies; Child Life Specialist; Civil Engineering; Commercial Aviation; Communication Studies; Computer Engineering; Computer Science; Criminology and Criminal Justice; Data Science; Disability Studies and Rehabilitation Services; Early Care and Learning; Early Intervention Specialist; Earth Sciences; Economics; Education Studies; Electrical Engineering; Emergency Management; Engineering Technology; English; Entrepreneurship; Fashion Design; Fashion Merchandising; Film and Video Production Communication; Finance; Health Services; Health Studies; History; Hospitality and Resort Management; Human Development and Learning; Human Services; Information Technology; Integrative Studies; Interior Architecture; International and Global Studies; International Business; International Organizational Leadership; Journalism; Law Enforcement Administration; Legal Studies; Liberal Studies; Management; Manufacturing Technology Management; Marketing; Mathematical Sciences; Mechanical Engineering; Music; Music Industry; Non-Profit Development and Administration; Nursing; Organizational Leadership; Philosophy; Physical Education Teacher Education; Physics; Political Science; Preschool and Child Care Administration; Psychology; Public Health; Public Relations; Social Work; Sociology; Sport and Leisure Management; Statistics; Supply Chain Management; Teaching All Learners; Technology Management Services; Theatre; Urban Studies; World Languages and Literatures
    Accounting; Architecture; Biological Sciences; Biology; Biomedical Engineering; Biostatistics; Business Administration; Chemistry; Civil Engineering; Computer Science; Counseling; Data Science; Earth Sciences; Educational Psychology and Research; Electrical and Computer Engineering; Engineering Management; Engineering Technology; General Psychology; Health Studies; Information & Technology; Information Systems; Instruction and Curriculum Leadership; Leadership and Policy Studies; Master of Public Health; Mathematical Sciences; Mechanical Engineering; Nursing (MSN); Nutrition; Physics; Public Health; Sport and Hospitality Management; Anthropology; Art; Art Education; Art History; City and Regional Planning; Communication; Creative Writing; Criminal Justice; Early Childhood Education; Earth Sciences; Economics; Elementary Education; English; ESL Education; History; Instruction and Curriculum Leadership; Journalism and Strategic Media; Liberal Studies; Master of Health Administration; Music; Music Education; Philosophy; Political Science; Professional Studies; Public Administration; Romance Languages; School Psychology; Secondary Education; Social Work; Sociology; Special Education; Speech-Language Pathology; Theatre; World Languages Education; Business Administration
    x
    Biology; Biomedical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Commercial Aviation; Computer Engineering; Computer Science; Data Science; Earth Sciences; Electrical Engineering; Engineering Technology; Information Technology; Mathematical Sciences; Mechanical Engineering; Physics; Statistics; Supply Chain Management; Architecture; Biology; Biomedical Engineering; Biostatistics; Chemistry; Civil Engineering; Computer Science; Data Science; Earth Sciences; Electrical and Computer Engineering; Engineering Management; Engineering Technology; Information Systems; Mathematical Sciences; Mechanical Engineering; Physics; Public Health; Economics; Earth Sciences; City and Regional Planning

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$ 4212

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$25000
    • DINING$5000
    • HOUSING$16000
    • INSURANCE$2600
    • FEES$2000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 19824
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 25701

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 30000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 30000
    no data

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT1200
    • Yêu cầu ACT25
  • Miễn GRE/GMAT

  • MBA yêu cầu GMAT 500; MS: GRE 286–300

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)200
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.0
    • Điểm TOEFL (ĐH)61
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)95
    • Điểm PTE (ĐH)50

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)59

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Thông tin bổ sung

    University of Memphis cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    50