VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#86 NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News National Universities 2025: #86 – University of Delaware.

University of Delaware

Southern Connecticut State University – đại học công lập có mức học phí hợp lý, nổi bật với các ngành Business, Education, Health Science và Computer Science. Trường có chương trình ESL và học bổng cho sinh viên quốc tế, nằm gần New Haven – khu vực an toàn, thuận tiện đi lại. Với chất lượng đào tạo cao và môi trường thân thiện, SCSU phù hợp cho học sinh Việt muốn du học Mỹ an toàn, tiết kiệm.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/05
Kỳ Mùa Xuân: 15/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: N/A
Kỳ Mùa Xuân: N/A
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

University of Delaware (UG Only) là đại học nghiên cứu danh tiếng, mạnh về kỹ thuật, kinh doanh, khoa học tự nhiên và nông nghiệp. Trường có cơ hội nghiên cứu sớm và môi trường học thuật xuất sắc.

  • Engineering

  • Business

  • Computer Science

  • Biological Sciences

  • Agriculture

  • Psychology

  • 31°C

    Cao nhất

  • -5°C

    Thấp nhất

tieu-bang-new-jersey

Cuộc sống tại Newark, Delaware

Newark là thành phố lớn nhất bang New Jersey, nằm ngay cạnh New York City, là trung tâm giao thông, tài chính và giáo dục của khu vực Đông Bắc.

Newark có dân số khoảng 310.000 người, khí hậu ôn đới ẩm với mùa hè ấm và mùa đông có tuyết. Thành phố là nơi tọa lạc của Rutgers University – Newark và New Jersey Institute of Technology (NJIT). Các điểm nổi bật gồm Prudential Center và Branch Brook Park.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Engineering; Health Sciences; Agriculture; Education; Computer Science; Linguistics; Liberal Arts
    Accounting; Actuarial Sciences; Africana Studies; Agriculture and Natural Resources; Ancient Greek and Roman Studies; Animal Biosciences; Animal Science; Anthropology; Anthropology Education; Applied Mathematics; Applied Molecular Biology and Biotechnology; Art; Art Conservation; Art History; Asian Studies; Astronomy; Biochemistry; Biological Sciences; Biological Sciences Education Biomedical Engineering; Business Analytics; Business Undeclared; Chemical Engineering; Chemistry; Chemistry Education; Chinese Studies; Civil Engineering; Cognitive Science; Communication Comparative Literature; Computer Engineering; Computer Science; Construction Engineering and Management; Criminal Justice; Cybersecurity Engineering; Early Childhood Education/Early Childhood Special Education; Earth Science Education; Economics; Economics Education; Electrical Engineering; Elementary Teacher Education; Energy and Environmental Policy; Engineering Undeclared; English Education; Entrepreneurship; Environmental and Resource Economics; Environmental Engineering; Environmental Science; Environmental Studies; European Studies; Exercise Science; Fashion Design & Product Innovation; Fashion Merchandising & Management; Finance; Financial Planning and Wealth Management; Fine Arts; Food and Agribusiness Marketing and Management; Food Science; French and Political Science; French Education; French Studies; Game Studies and eSports; Geography; Geography Education; Geological Sciences; German and Political Science; German Education; German Studies; GIScience and Environmental Data Analytics; Global Enterprise Management; Global Studies; Health Behavior Science; History; History Education; Hospitality Business Management; Hospitality Industry Management; Human Physiology; Human Relations Administration; Human Services; Information Systems; Insect Ecology and Conservation; International Business Studies; International Relations; Italian Education; Italian Studies; Japanese Studies; Landscape Architecture; Latin American and Iberian Studies; Latin Education; Linguistics; Management; Management Information Systems; Marine Science; Marketing; Materials Science and Engineering; Mathematics; Mathematics and Economics; Mathematics Education; Mechanical Engineering; Medical Diagnostics; Medical Diagnostics-Pre Physician Assistant; Medical Laboratory Science; Meteorology and Climate Science; Music; Music Composition; Music Education; Music History and Literature; Music Management; Music Theory; Music – Applied; Neuroscience; Nursing; Nutrition; Nutrition and Dietetics; Nutrition and Medical Sciences; Occupational Therapy; Operations Management; Organizational and Community Leadership; Pharmaceutical Sciences; Philosophy; Physics; Physics Education; Plant Science; Political Science; Political Science Education; Pre-Veterinary Medicine; Psychology; Psychology Education; Public Policy; Quantitative Biology; Russian Studies; Sociology; Sociology Education; Spanish and Political Science; Spanish Education; Spanish Studies; Sport Management; Sports Health; Statistics; Sustainable Food Systems; Three Foreign Languages; University Studies; Visual Communications; Wildlife Ecology and Conservation; Women and Gender Studies
    N/A
    N/A

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    có học bổng thành tích (merit scholarships) dành cho tất cả sinh viên quốc tế bậc đại học (không cần nộp đơn riêng), giá trị từ $5.000–$18.000/năm. Có khả năng được miễn giảm toàn bộ hoặc một phần học phí trong bang.

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$26000
    • DINING$5200
    • HOUSING$17500
    • INSURANCE$2500
    • FEES$2500
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 67354
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ N/A

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 67000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ N/A
    N/A

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATN/A
    • Yêu cầu ACTN/A
  • Miễn GRE/GMAT

  • N/A

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)300
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (ĐH)79
    • Điểm IELTS (ĐH)650
    • Điểm Duolingo (ĐH)110
    • Điểm PTE (ĐH)53

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)79
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)53

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    N/A
    N/A

    Thông tin bổ sung

    University of Delaware cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú