#152 NATIONAL RANKING
#721 WORLD RANKING
US News National Universities 2025: #152 – University of Cincinnati; QS World University Rankings 2025: #721.
University of Cincinnati
University of Cincinnati – đại học công lập top 100 nước Mỹ, nổi tiếng với chương trình Co-op thực tập có lương lâu đời nhất Hoa Kỳ. Trường mạnh về Engineering, Business, Architecture và Medicine. Với học bổng quốc tế và cơ hội việc làm cao, UC là điểm đến hàng đầu cho sinh viên Việt muốn học tại đại học danh tiếng.
- 0+
tổng số sinh viên
- 0%
tỷ lệ chấp thuận
- $0
học phí hàng năm từ
- $0+
học bổng phong phú
Hạn nộp hồ sơ
UG
Kỳ Mùa Thu: 01/05
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A
PG
Kỳ Mùa Thu: 03/03
Kỳ Mùa Xuân: 15/12
Kỳ Mùa Hè: N/A
Chương trình học và ngành học
Chương trình học được thiết kế theo định hướng ứng dụng – nghiên cứu – liên ngành, giúp sinh viên phát triển tư duy phân tích, kỹ năng thực hành và khả năng thích nghi với thị trường lao động toàn cầu. Nội dung giảng dạy cân bằng giữa nền tảng học thuật vững chắc và trải nghiệm thực tế, chú trọng công nghệ, đổi mới sáng tạo và tính bền vững. Sinh viên được học tập trong môi trường hỗ trợ, quy mô lớp học hợp lý, tăng cường tương tác với giảng viên và cơ hội thực tập, nghiên cứu.
Engineering
Computer Science
Data Science & Analytics
Business Analytics
Biomedical Sciences
Environmental & Sustainability Studies
- 32°C
Cao nhất
- -6°C
Thấp nhất

Cuộc sống tại Cincinnati, Ohio
Cincinnati là thành phố lớn nằm ở tây nam bang Ohio, nổi tiếng với kiến trúc cổ, văn hóa nghệ thuật và Đại học Cincinnati – một trong những trường nghiên cứu hàng đầu Hoa Kỳ.
Cincinnati có dân số khoảng 310.000 người, khí hậu ôn đới lục địa với mùa hè nóng và mùa đông lạnh. Kinh tế phát triển mạnh trong lĩnh vực y tế, giáo dục và tài chính.
Mạng lưới đối tác rộng khắp
Dịch Vụ Vượt Trội
Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.
Cung cấp sẵn | Du Học EZ | Competitors |
|---|---|---|
| Advanced analytics | ||
| Nghiên cứu và gợi ý Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia. | ||
| Custom branding | ||
| Hoàn thành hồ sơ nhập học Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ. | ||
| Storage integrations | ||
| Hỗ trợ xin Visa Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ. | ||
| AI assistant | ||
| Hỗ trợ khi nhập học Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học. | ||
| Automated reports | ||
| Hỗ trợ học tập Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng. | ||
Thông tin cần biết
Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.
Bằng cấp
Bậc học
Đại học
Sau đại học
Loại chương trình
Chương trình dự bị
Nhập học trực tiếp
Chương trình STEM
Stem Program
Xem chi tiết chương trình
Khối Ngành Học
Ngành cụ thể (Đại học)
Acting;
Advanced Medical Imaging Technology;
Aerospace Engineering;
Africana Studies;
Anthropology;
Applied Administration;
Arabic Language and Culture;
Archaeology;
Architectural Engineering;
Architectural Engineering Technology;
Architecture;
Art History;
Asian Studies;
Bachelor of Science in Nursing;
Ballet;
Bassoon;
Biochemistry;
Biological Sciences;
Biology of Animal;
Biomedical Engineering BSBME;
Biomedical Studies;
Brain & Mind & Behaviour;
Business Analytics;
Business Economics;
Cell & Molecular Biology;
Chemical Engineering;
Chemistry;
Chemistry-ACS;
Civil Engineering;
Clarinet;
Classical Civilization;
Classical Guitar;
Classics;
Cognitive Studies;
Commercial Music Production;
Communication;
Communication Design;
Community Nutrition;
Composition;
Computer Engineering;
Computer Science;
Construction Management;
Costume Design;
Creative Writing;
Criminal Justice;
Cyber Security;
Cybersecurity;
Cybersecurity Engineering;
Data Technologies;
Digital Media Collaboration;
Early Childhood Education;
Earth Science;
Ecology & Evolution;
Economics;
Electrical Engineering;
Electrical Engineering Technology;
Electronic Media;
English;
English Education;
English Language Arts;
Entrepreneurship;
Environmental Engineering;
Environmental Studies;
Environmental-Physical;
Euphonium;
Exercise Science;
Exploratory;
Fashion Design;
Film and Media Studies;
Finance;
Fine Arts;
Fire Science;
Flute;
French;
French Horn;
Game Development & Simulation;
Gender & Multicultural Politic;
Geoarchaeology;
Geography;
Geology;
German Studies;
Harp;
Harpsichord;
Health Promotion and Education;
Health
Ngành cụ thể (Sau đại học)
Additive Manufacturing;
Adult-Gero Acute Care Nurse Practitioner;
Adult-Gero Primary Care Nurse Practitioner;
Aerospace Engineering;
Aerospace Engineering & Engineering Mechanics;
Artificial Intelligence;
Biomedical Engineering;
Chemical Engineering;
Civil Engineering;
Computer Engineering;
Computer Science;
Electrical Engineering;
Environmental Engineering;
Industrial and Systems Engineering;
Materials Science & Engineering;
Mechanical Engineering;
Robotics and Intelligent Autonomous Systems;
Software Engineering;
Sustainable Energy;
Anthropology;
Art Education;
Arts Administration;
Classics;
Communication;
Communication Sciences and Disorders;
Community Planning;
Composition;
Conducting- Choral & Orchestral & Wind;
Curriculum & Instruction;
Educational Studies;
English;
Fine Arts;
French;
Gender and Sexuality Studies;
Geographic Information Systems;
Geography;
Germanic Languages and Literatures;
Health Education/Health Promotion;
History;
Instructional Design & Technology, Master of Education;
Instructional Design and Technology;
Jazz Studies;
Master of Arts in Mathematics for Teachers;
Mental Health Counselling;
Music Education;
Music Performance – Bassoon & Brass & Clarinet & Classical Guitar & Collaborative Piano & Double Bas;
Musicology;
Philosophy;
Political Science;
Professional Writing;
Psychology;
Public Administration;
School Counselling;
School Psychology EDS;
Social Work;
Sociology;
Spanish;
Speech-Language Pathology;
Theatre Design and Production – Costume Design Technology & Lighting Design Technology & Makeup & Wi;
Theory;
Women’s;
Business Administration;
Business Administration (Accounting);
Business Administration (Business Analytics);
Business Administration Information Systems;
Business Administration Marketing;
Human Resources;
Applied Economics;
Architectural Engineering;
Architecture;
Architecture, Master of Architecture;
Athletic Training;
Biological Sciences;
Biomedical Research Technologies;
Business Administration – Finance;
Business Analytics;
Cancer and Cell Biology;
Chemistry;
Clinical and Translational Research;
Cosmetic Science;
Criminal Justice;
Design;
Design, Master of Design;
Engineering Education;
Engineering Mechanics;
Environmental Health;
Epidemiology (Environmental Health);
Family Nurse Practitioner;
Finance;
Genetic Counseling;
Geology;
Health Education – Exercise & Fitness & Public & Community Health;
Health Informatics;
Immunology;
Industrial Systems Engineering;
Information System;
Information Technology;
Landscape Architecture;
Landscape Architecture, Master of Landscape Architecture;
Materials Science;
Mathematics;
Medical Laboratory Science Leadership;
Molecular and Developmental Biology;
Molecular and Developmental Biology, Doctor of Philoso
Chương trình STEM
Archaeology;
Architectural Engineering;
Architectural Engineering Technology;
Biochemistry;
Biological Sciences;
Biomedical Engineering BSBME;
Business Analytics;
Chemical Engineering;
Chemistry;
Civil Engineering;
Computer Engineering;
Computer Science;
Construction Management;
Cyber Security;
Cybersecurity;
Cybersecurity Engineering;
Environmental Engineering;
Environmental Studies;
Fire Science;
Geography;
Geology;
Horticulture;
Industrial and Systems Engineering;
Industrial Design;
Industrial Management;
Industrial Systems Engineering;
Information Systems;
Information Technology;
Mathematics;
Mechanical Engineering;
Mechanical Engineering Technology;
Medical Laboratory Science;
Medical Sciences;
Neuroscience;
Physics;
Physics Astrophysics;
Psychology;
Statistics/Actuarial Sciences;
HỌC BỔNG
Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.
Có học bổng
Học bổng gia hạn được
- Mức tối đa (Đại học)
- Mức tối đa (Chuyển tiếp)
- Mức tối đa (Sau đại học)
THÔNG TIN CHI TIẾT
UG: Merit Scholarship $4,000–$15,000/năm (Main campus), $4,000 (Regional campus); yêu cầu GPA ≥3.2, nộp trước 1/12.
Học phí & Chi phí
Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.
Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.
- LIVING COST ESTIMATE (USD)
- DINING
- HOUSING
- INSURANCE
- FEES
- Chi Phí Bậc Đại Học
- Chi Phí Bậc Sau Đại Học
LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học
Kỳ thi chuẩn hóa
Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.
Kỳ thi chuẩn hóa
Miễn SAT/ACT
- Yêu cầu SAT
- Yêu cầu ACT
Miễn GRE/GMAT
Yêu Cầu Bậc Đại Học
- Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)
- Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
- Điểm TOEFL (ĐH)
- Điểm IELTS (ĐH)
- Điểm Duolingo (ĐH)
- Điểm PTE (ĐH)
Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học
- Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
- Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
- Điểm TOEFL (SĐH)
- Điểm IELTS (SĐH)
- Điểm Duolingo (SĐH)
- Điểm PTE (SĐH)
Ghi chú yêu cầu đầu vào
Thông tin bổ sung
University of Cincinnati cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
Yêu cầu ESL (Anh ngữ)
Tuyển sinh liên tục
Chỉ cho chương trình dự bị
Miễn phí nộp hồ sơ





