VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#NA NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News Regional University Values North 2025: #6; Best Regional University Value – St. Bonaventure University.

St. Bonaventure University

St. Bonaventure University – đại học Công giáo tại New York, nổi tiếng với môi trường học thân thiện, học phí hợp lý và học bổng cao. Trường mạnh về Business, Journalism, Psychology và Education. Với lớp học nhỏ, giảng viên tận tâm và cộng đồng sinh viên gắn kết, St. Bonaventure là lựa chọn phù hợp cho học sinh Việt muốn du học an toàn, chất lượng.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/07
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: 01/07
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

Đại học tư thục tại New York, đào tạo bậc cử nhân và sau đại học, nổi bật với Business, Arts & Sciences và Education, quy mô lớp nhỏ, hỗ trợ sinh viên quốc tế qua Shorelight

  • Business Administration

  • Cybersecurity

  • Education

  • Psychology

  • Communication

  • 25°C

    Cao nhất

  • -8°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại St. Bonaventure, New York

St. Bonaventure là một thị trấn đại học nhỏ tại bang New York, nổi bật với môi trường học tập mang dấu ấn Franciscan và sinh viên quốc tế tìm kiếm trải nghiệm gần gũi, cộng đồng thân thiện.

Campus của St. Bonaventure University nằm giữa thiên nhiên và đời sống học thuật tập trung – lý tưởng cho sinh viên muốn vừa chuyên sâu học thuật vừa phát triển cá nhân trong môi trường ít ồn ào.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Arts & Sciences; Education; Health Sciences; Communication
    Accounting, BBA; Economics, BBA; Economics, BS; Finance, BBA; Management, BBA; Marketing, BBA; Sports Management, BBA; Undeclared Business; Adolescence Education, BS; Childhood Education, BSE; Childhood/Early Childhood Education, BSE; Computer Science Education, BSE; Educational Studies, BS; Inclusive Childhood Education, BSE; Inclusive Childhood/Early Childhood Education, BSE; Physical Education, BS; Sport Studies, BS; Biochemistry, BS; Bioinformatics, BS; Biology, BS; Biology-Adolescence Education, BS; Chemistry, BS; Chemistry-Adolescence Education, BS; Computer Science, BS; Criminology, BA; Cybersecurity, BS; Data Science, BS; Engineering Physics, BS; English, BA; Environmental Studies, BA; Health and Society, BA; Health and Society, BS; History, BA; International Studies, BA; Literary Publishing & Editing, BA; Math-Adolescence Education, BS; Mathematics, BS; Music, BA; Philosophy, BA; Physics, BS; Physics-Adolescence Education, BS; Political Science, BA; Psychology, BA; Psychology, BS; Sociology, BA; Spanish, BA; Theater, BA; Theology and Franciscan Studies, BA; Undeclared Arts and Sciences; Visual Arts, BA; Women’s Studies, BA; Broadcast Journalism, BA; Communication, Social Justice & Advocacy, BA; Content Creation, BA; Journalism, BA; Media Studies, BA; Sports Media, BA; Strategic Communication, BA; Undeclared Communication; Video Production, BA; Dual Degree in Nursing, BS; Health Science, BS; Nursing RN to BS, BS; Public Health, BS
    Master of Business Administration, MBA; Professional Accounting, MBA; Sport Administration, MS; Occupational Therapy, MS
    Computer Science Education, BSE; Data Science, BS

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$ 1000

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng tự động xét theo hồ sơ, giá trị thay đổi theo GPA

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$28500
    • DINING$5500
    • HOUSING$18500
    • INSURANCE$3800
    • FEES$2500
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 38950
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 10020

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 56700
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 29028
    Yêu cầu chứng minh tài chính theo I-20 từng bậc

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT480
    • Yêu cầu ACT21
  • Miễn GRE/GMAT

  • GRE/MAT yêu cầu cho MBA, có thể miễn nếu GPA ≥ 3.3

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)250
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (ĐH)80
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)105
    • Điểm PTE (ĐH)53

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.0
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)53

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Yêu cầu GPA khác nhau theo bậc học và ngành
    Yêu cầu tiếng Anh có thể thay đổi theo chương trình

    Thông tin bổ sung

    St. Bonaventure University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    N/A