VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#169 NATIONAL RANKING
#1001-1200 WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #169 – Rowan University; Top Public Schools #92; Top Performers on Social Mobility #189.

Rowan University

Rowan University – đại học công lập hàng đầu bang New Jersey, nổi bật với chất lượng giảng dạy và học bổng quốc tế. Trường mạnh về Engineering, Business, Education và Biomedical Science. Với khuôn viên hiện đại, học phí hợp lý và môi trường học an toàn, Rowan là lựa chọn sáng giá cho phụ huynh Việt muốn con du học Mỹ.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 15/07
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè:

PG

Kỳ Mùa Thu: 15/07
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè:

Chương trình học và ngành học

Founded in 1923, Rowan University is a public research institution in Glassboro, New Jersey. It offers over 70 undergraduate and 50 graduate programs, known for excellence in Engineering, Business, and Medicine. Rowan ranks among the top public universities in the North by U.S. News.

  • Engineering

  • Business

  • Medicine

  • Education

  • Communication

  • 31°C

    Cao nhất

  • -4°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Glassboro, New Jersey

Glassboro là thành phố đại học nhỏ thuộc bang New Jersey, nổi tiếng với Rowan University – một trong những trường công lập phát triển nhanh nhất khu vực Đông Bắc Hoa Kỳ.

Glassboro có dân số khoảng 20.000 người, khí hậu ôn đới ẩm với mùa hè ấm và mùa đông lạnh. Môi trường học tập năng động, cộng đồng sinh viên quốc tế đông đảo và gần Philadelphia.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Engineering; Business; Arts; Science; Education
    Accounting; Advertising; Africana Studies; American Studies; Anthropology; Area Studies; Art; Art Education; Athletic Training; Biochemistry; Bioinformatics; Biological Sciences; Biomedical Art and Visualization; Biomedical Engineering; Biophysics; Chemical Engineering; Chemistry; Civil and Environmental Engineering; Communication Studies; Community and Environmental Planning; Computer Science; Computing and Informatics; Dance; Early Childhood Education; Economics; Electrical and Computer Engineering; Engineering Entrepreneurship; English; Entrepreneurship; Environmental and Sustainability; Environmental Science; Exercise Science; Exploratory Studies; Finance; Geographical Information Systems; Geography; Geology; Health; Health and Physical Education; Health and Science Communication; History; Human Resource Management; Inclusive Education; Information Systems and Analytics; International Studies; International Studies MBA Track; Jazz Studies; Journalism; Leadership and Social Innovation; Management; Management Information Systems; Marketing; Mathematics; Mechanical Engineering; Modern Languages and Linguistics; Molecular and Cellular Biology; Music Composition; Music Industry; Music Performance; Music Therapy; Nutrition; Philosophy; Physics; Political Science; Promotion and Wellness Management; Psychological Sciences; Public Health and Wellness; Public Relations; Radio TV Film; Services; Spanish; Sports Communication and Media; Studio Art; Supply Chain and Logistics Systems; Theatre Acting; Theatre Design and Technical; Theatre Musical Theatre; Translational Biomedical Sciences; World Religions; Writing Arts
    Accounting; Data Analytics; Entrepreneurship; Finance; Human Resource Management; Management; Management Information Systems; Master of Business Administration; Organizational Leadership; Supply Chain and Logistical Systems; Sustainable Business; Applied Behaviour Analysis; Clinical Mental Health Counselling; Counselling Educational Settings; Diversity and Inclusion; Higher Education Administration; Higher Education Advising; History; Holocaust and Genocide Education; Applied Mathematics; Pure Mathematics; Statistics; Reading Education Reading Specialist; School Psychology; Special Education; STEM Education; Strategic Communication; Writing; Emergency and Threat Response Management; Teaching Subject Matter; Teaching Theatre; Urban and Regional Planning
    Biochemistry; Bioinformatics; Biological Sciences; Biomedical Engineering; Biophysics; Chemical Engineering; Chemistry; Civil and Environmental Engineering; Computer Science; Computing and Informatics; Electrical and Computer Engineering; Environmental and Sustainability; Environmental Science; Geographical Information Systems; Geography; Geology; Information Systems and Analytics; Mathematics; Mechanical Engineering; Molecular and Cellular Biology; Nutrition; Physics; Translational Biomedical Sciences; Data Science; Biomedical Sciences; Cell and Molecular Biology; Complex Biological Systems; Computer and Information Systems Security; Cybersecurity; Materials Science and Engineering; Pharmaceutical Chemistry; Pharmaceutical Sciences; Pharmaceutics; Engineering Education

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$29500
    • DINING$5400
    • HOUSING$20000
    • INSURANCE$3600
    • FEES$2500
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 27800
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 19700

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 100
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 250
    I-20 deposit required: UG $100, PG $250 (non-refundable).

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATNA
    • Yêu cầu ACTNA
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)250
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (ĐH)70
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)110
    • Điểm PTE (ĐH)50

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)2.5
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (SĐH)70
    • Điểm IELTS (SĐH)6.0
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)50

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    UG GPA ≥ 2.5 (Engineering ≥ 3.2); PG GPA ≥ 2.5; backlogs accepted 0–5.
    TOEFL 70; IELTS 6.0; Duolingo 110; PTE 50

    Thông tin bổ sung

    Rowan University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    UG: 45$ ; PG: 55$