VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#329 NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News National Universities 2025: #329 (tie) – Ferris State University.

Ferris State University

Ferris State University – đại học công lập tại bang Michigan, nổi tiếng với học phí thấp, học bổng cao và môi trường học thân thiện. Trường mạnh về Pharmacy, Business, Engineering Technology và IT. Với chương trình thực hành thực tế và hỗ trợ sinh viên quốc tế tận tâm, Ferris State là lựa chọn đáng tin cậy cho học sinh Việt du học Mỹ.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 15/06
Kỳ Mùa Xuân: 15/10
Kỳ Mùa Hè: NA

PG

Kỳ Mùa Thu: 15/06
Kỳ Mùa Xuân: 15/10
Kỳ Mùa Hè: NA

Chương trình học và ngành học

Ferris State University được biết đến với chương trình đào tạo thực hành, tập trung kỹ năng nghề nghiệp và tỷ lệ sinh viên có việc làm cao sau tốt nghiệp. Trường mạnh về khoa học sức khỏe, công nghệ ứng dụng, kinh doanh và giáo dục.

  • Health Sciences

  • Nursing

  • Business Administration

  • Information Technology

  • Engineering Technology

  • Education

  • 28°C

    Cao nhất

  • -11°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Big Rapids, Michigan

Big Rapids nằm ở miền trung bang Michigan, là thành phố đại học nổi bật với Ferris State University.

Thành phố có dân số khoảng 10.000 người, khí hậu ôn đới lạnh với mùa đông dài và nhiều tuyết. Môi trường học tập an toàn, chi phí sinh hoạt hợp lý.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business;Engineering Technology;Health Sciences;Education;Computing
    Accountancy;Accountancy – Computer Information Systems;Accountancy – Finance;Actuarial Science;Allied Health Science;Applied Math Computer Science;Applied Mathematics;Architecture and Sustainability;Art History – Academic;Art History – Studio;Artificial Intelligence;Artificial Technology;Automotive Engineering Technology
    Data Science and Analytics;Information Security and Intelligence
    Accountancy – Computer Information Systems;Actuarial Science;Applied Math Computer Science;Applied Mathematics;Architecture and Sustainability;Artificial Intelligence;Automotive Engineering Technology;Biochemistry;Biology;Biotechnology;Chemistry;Computer Information Systems;Computer Information Technology;Computer Networks and Systems;Digital Media Software Engineering;Electrical – Electronics Engineering Technology;HVACR Engineering Technology and Energy Management;Industrial Chemistry;Industrial Technology and Management;Information Security and Intelligence;Manufacturing Engineering Technology;Mechanical Engineering Technology;Medical Laboratory Science;Plastics Engineering Technology;Product Design Engineering Technology;Rubber Engineering Technology;Surveying Engineering;Welding Engineering Technology; “Data Science and Analytics;Information Security and Intelligence”

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng cử nhân từ 3000-10000$

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$22000
    • DINING$4800
    • HOUSING$14000
    • INSURANCE$2500
    • FEES$1500
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 20668
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 21290

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 100
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 100
    Non-refundable I-20 orientation deposit required 100 before issuance.

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT450
    • Yêu cầu ACT18
  • Miễn GRE/GMAT

  • GRE 295

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)250
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (ĐH)61
    • Điểm IELTS (ĐH)550
    • Điểm Duolingo (ĐH)90
    • Điểm PTE (ĐH)43

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)79
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)105
    • Điểm PTE (SĐH)51

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Backlogs accepted 0–5; MOI not accepted.
    IELTS 5.5 (UG)/6.5 (PG); TOEFL 61 (UG)/79 (PG); Duolingo 90 (UG)/105 (PG); PTE 43 (UG)/51 (PG).

    Thông tin bổ sung

    Ferris State University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú