#N/A NATIONAL RANKING
#N/A WORLD RANKING
#21 Regional Universities Midwest; Top Public Schools #4; Undergraduate Research #35; Best Value #40; Nursing #112; Economics #268
University of Wisconsin–Eau Claire
University of Wisconsin–Eau Claire – đại học công lập top đầu hệ thống UW, nổi bật với các ngành Nursing, Business, Education và Health Science. Trường có học bổng quốc tế, chương trình thực tập và cơ hội OPT cao. Với môi trường học an toàn và hiện đại, UW–Eau Claire là điểm đến lý tưởng cho sinh viên Việt yêu học thuật và định hướng nghề nghiệp rõ ràng.
- 0+
tổng số sinh viên
- 0%
tỷ lệ chấp thuận
- $0
học phí hàng năm từ
- Đang
cập nhậthọc bổng phong phú
Hạn nộp hồ sơ
UG
Kỳ Mùa Thu: 01/06
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A
PG
Kỳ Mùa Thu: 01/06
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A
Chương trình học và ngành học
University of Wisconsin–Eau Claire là trường đại học công lập nổi tiếng với chất lượng học thuật cao, thế mạnh nghiên cứu bậc cử nhân và môi trường học tập lấy sinh viên làm trung tâm. Trường chú trọng học tập trải nghiệm thông qua thực tập, nghiên cứu cùng giảng viên, chương trình du học và các hoạt động gắn kết cộng đồng. UW–Eau Claire cung cấp các chương trình đào tạo cân bằng giữa STEM, kinh doanh, khoa học sức khỏe, sư phạm và khoa học xã hội – nhân văn, giúp sinh viên phát triển tư duy phản biện, kỹ năng thực tiễn và góc nhìn toàn cầu
Business Administration
Accounting
Computer Science (STEM)
Data Science (STEM)
Nursing (BSN)
Biology (STEM)
- 29°C
Cao nhất
- -12°C
Thấp nhất

Cuộc sống tại Eau Claire, Wisconsin
Eau Claire là thành phố nằm ở phía tây bang Wisconsin, nổi tiếng với University of Wisconsin–Eau Claire và cộng đồng nghệ thuật phát triển.
Eau Claire có dân số khoảng 70.000 người, khí hậu ôn đới lạnh với mùa đông dài và mùa hè ấm. Là trung tâm giáo dục, nghệ thuật và văn hóa của vùng tây Wisconsin.
Mạng lưới đối tác rộng khắp
Dịch Vụ Vượt Trội
Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.
Cung cấp sẵn | Du Học EZ | Competitors |
|---|---|---|
| Advanced analytics | ||
| Nghiên cứu và gợi ý Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia. | ||
| Custom branding | ||
| Hoàn thành hồ sơ nhập học Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ. | ||
| Storage integrations | ||
| Hỗ trợ xin Visa Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ. | ||
| AI assistant | ||
| Hỗ trợ khi nhập học Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học. | ||
| Automated reports | ||
| Hỗ trợ học tập Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng. | ||
Thông tin cần biết
Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.
Bằng cấp
Bậc học
Đại học
Sau đại học
Loại chương trình
Chương trình dự bị
Nhập học trực tiếp
Chương trình STEM
Stem Program
Xem chi tiết chương trình
Khối Ngành Học
Ngành cụ thể (Đại học)
Business Administration, BBA;
Business Communication, BBA;
Business Finance, BBA;
Business Undecided;
Economics, BBA;
Information Systems, BBA;
International Business, BBA;
Management, BBA;
Marketing, BBA;
Entrepreneurship, BBA;
Health Care Administration, BBA;
Human Resource Management, BBA;
Operations and Supply Chain Management, BBA;
Actuarial Science, BS;
American Indian Studies, BA;
Art, BA;
Geology, BS;
Artificial Intelligence, BS/BA;
Assistive Systems and Robotics Engineering, BS;
Associate Degree, AAS;
Biochemistry/Molecular Biology, BS;
Bioinformatics, BS;
Biology, BS;
Integrated Strategic Communication, BA;
History, BA;
Journalism, BA;
Latin American and Latinx Studies, BA;
Liberal Studies, BLS;
Materials Science & Engineering, BS;
Materials Science, BS;
Mathematics, BS;
Music, BA;
Music, BM;
Political Science, BA;
Legal Studies, BA;
World Politics, BA;
Psychology, BA;
Public Health, BS;
Religious Studies, BA;
Sociology, BA;
Spanish, BA;
Theatre Arts, BA;
Education, Elementary-Middle (Grades 4K-9), BS;
Education, Special Education K-12 & Elementary/Middle, BS;
Physical Education, Teaching, BS;
Rehabilitation Science, BS;
Science Teaching, BS;
Biology, BS;
Chemistry, BS;
Earth/Space Science, BS;
Physics, BS;
Social Studies, Teaching, BA;
Social Work, BSW;
Spanish, Teaching, BA;
Speech, Language, and Hearing Sciences, BS;
Nursing, BSN;
English Language Arts, Teaching, BA;
Exercise Science, BS;
French, Teaching, BA;
Mathematics, Teaching, BS;
Music, Teaching, BME;
Ngành cụ thể (Sau đại học)
Exercise Physiology, MS – STEM designated
School Psychology, MSE
History, MA
Chương trình STEM
Geology, BS;
Artificial Intelligence, BS/BA;
Assistive Systems and Robotics Engineering, BS;
Biochemistry/Molecular Biology, BS;
Bioinformatics, BS;
Biology, BS;
Materials Science & Engineering, BS;
Materials Science, BS;
Mathematics, BS;
Chemistry, BS;
Earth/Space Science, BS;
Physics, BS;
HỌC BỔNG
Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.
Có học bổng
Học bổng gia hạn được
- Mức tối đa (Đại học)
- Mức tối đa (Chuyển tiếp)
- Mức tối đa (Sau đại học)
THÔNG TIN CHI TIẾT
Không công bố cụ thể
Học phí & Chi phí
Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.
Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.
- LIVING COST ESTIMATE (USD)
- DINING
- HOUSING
- INSURANCE
- FEES
- Chi Phí Bậc Đại Học
- Chi Phí Bậc Sau Đại Học
LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học
Kỳ thi chuẩn hóa
Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.
Kỳ thi chuẩn hóa
Miễn SAT/ACT
- Yêu cầu SAT
- Yêu cầu ACT
Miễn GRE/GMAT
Yêu Cầu Bậc Đại Học
- Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)
- Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
- Điểm TOEFL (ĐH)
- Điểm IELTS (ĐH)
- Điểm Duolingo (ĐH)
- Điểm PTE (ĐH)
Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học
- Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
- Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
- Điểm TOEFL (SĐH)
- Điểm IELTS (SĐH)
- Điểm Duolingo (SĐH)
- Điểm PTE (SĐH)
Ghi chú yêu cầu đầu vào
Thông tin bổ sung
University of Wisconsin–Eau Claire cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
Yêu cầu ESL (Anh ngữ)
Tuyển sinh liên tục
Chỉ cho chương trình dự bị
Miễn phí nộp hồ sơ





