VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#86 NATIONAL RANKING
#1201-1400 WORLD RANKING
Marquette University – US News National Universities 2024: #86; QS World University Rankings 2026: #1201–1400.

Marquette University

Marquette University – đại học Công giáo danh tiếng tại Milwaukee, Wisconsin, thuộc top 100 đại học Mỹ. Trường mạnh về Business, Engineering, Law và Health Science. Với học bổng cao, môi trường học hiện đại và cơ hội nghề nghiệp vững chắc, Marquette là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên Việt muốn học tại trường uy tín.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: Rolling
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: 01/06
Kỳ Mùa Xuân: 15/10
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

Marquette University là trường đại học tư thục nghiên cứu theo truyền thống Jesuit, nổi bật với chất lượng học thuật cao, đào tạo toàn diện và gắn kết mạnh mẽ giữa học thuật – đạo đức – phục vụ cộng đồng. Chương trình đào tạo của Marquette chú trọng nghiên cứu ứng dụng, tư duy phân tích và kỹ năng nghề nghiệp, đặc biệt mạnh trong các lĩnh vực kỹ thuật, khoa học dữ liệu, kinh doanh, khoa học sức khỏe và khoa học xã hội.

  • Biomedical Engineering

  • Mechanical Engineering

  • Computer and Information Science

  • Accounting Analytics

  • Applied Statistics

  • Bioinformatics

  • 29°C

    Cao nhất

  • -10°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Milwaukee, Wisconsin

Milwaukee là thành phố lớn nhất bang Wisconsin, nằm ven bờ Hồ Michigan, nổi tiếng với University of Wisconsin–Milwaukee và Marquette University.

Milwaukee có dân số khoảng 570.000 người, khí hậu lục địa ẩm với mùa hè ấm và mùa đông lạnh có tuyết. Là trung tâm kinh tế, văn hóa và thể thao lớn của bang.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Engineering; Health Sciences; Social Sciences; Arts & Humanities
    Accounting;
    Advertising;
    Africana Studies;
    Anthropology;
    Applied Mathematical Economics;
    Applied Physics;
    Athletic Training;
    Biochemistry and Molecular Biology;
    Bioinformatics;
    Biological Sciences;
    Biomedical Engineering;
    Biomedical Sciences;
    Biophysics;
    Business Administration;
    Business Analytics;
    Business Economics;
    Chemistry;
    Civil Engineering;
    Classical Languages;
    Classical Studies;
    Cognitive Science;
    Communication Studies;
    Computational Mathematics;
    Computer Engineering;
    Computer Science;
    Construction Engineering;
    Corporate Communication;
    Criminology and Law Studies;
    Data Science;
    Digital Media;
    Economics;
    Educational Studies;
    Electrical Engineering;
    Education;
    English;
    Environmental Engineering;
    Environmental Science;
    Environmental Studies;
    Exercise Physiology;
    Film and Media Studies;
    Finance;
    French;
    Gender and Sexualities Studies;
    German;
    History;
    Human Resources Management;
    Information Systems;
    Innovation and Entrepreneurship;
    International Affairs;
    International Business;
    Journalism;
    Latin American Studies;
    Marketing;
    Mathematics;
    Mechanical Engineering;
    Medical Laboratory Science;
    Middle East and North Africa Studies;
    Military History;
    Nursing;
    Operations and Supply Chain Management;
    Peace Studies;
    Philosophy;
    Physical Therapy;
    Physician Assistant Studies;
    Physics;
    Physiological Science;
    Political Science;
    Pre-Dentistry;
    Pre-Law;
    Pre-Medicine;
    Psychology;
    Public Relations;
    Real Estate;
    Social Welfare and Justice;
    Sociology;
    Spanish;
    Speech Pathology and Audiology;
    Statistical Science;
    Theatre Arts;
    Theology and Religion
    Accounting;
    Accounting Analytics;
    Addiction Counseling;
    Applied Statistics;
    Bioinformatics;
    Biomedical Engineering;
    Civil Construction and Environmental Engineering;
    Clinical Mental Health Counseling;
    Clinical Rehabilitation Counseling;
    Computational Mathematical and Statistical Sciences;
    Computer and Information Science;
    Criminal Justice Data Analytics;
    Data Science;
    Exercise and Rehabilitation Science;
    Math for Secondary School Teachers;
    Mechanical Engineering;
    Psychology – Behavior Analysis;
    Speech Pathology;
    Sports and Exercise Data Analytics;
    Transfusion Medicine;
    Applied Economics;
    Communication;
    Communication and Media Studies;
    Corporate Communications;
    Digital Communication Strategies;
    English;
    History;
    International Affairs;
    Philosophy;
    Political Science;
    Public Service;
    School Counseling;
    Theology;
    Economics;
    Executive MBA;
    Finance;
    International Business;
    Marketing;
    Master of Business Administration
    Applied Mathematical Economics;
    Applied Physics;
    Biochemistry and Molecular Biology;
    Bioinformatics;
    Biological Sciences;
    Biomedical Engineering;
    Biomedical Sciences;
    Biophysics;
    Business Analytics;
    Chemistry;
    Civil Engineering;
    Cognitive Science;
    Computational Mathematics;
    Computer Engineering;
    Computer Science;
    Construction Engineering;
    Data Science;
    Electrical Engineering;
    Environmental Engineering;
    Environmental Science;
    Information Systems;
    Mathematics;
    Mechanical Engineering;
    Medical Laboratory Science;
    Physics;
    Physiological Science;
    Statistical Science
    Accounting Analytics;
    Applied Statistics;
    Bioinformatics;
    Biomedical Engineering;
    Civil Construction and Environmental Engineering;
    Computational Mathematical and Statistical Sciences;
    Computer and Information Science;
    Mechanical Engineering;
    Applied Economics

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng theo thành tích, tối đa $20,000–$27,000/năm cho UG. PG tùy ngành.

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$15000
    • DINING$4000
    • HOUSING$8500
    • INSURANCE$1500
    • FEES$1000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 50070
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 32640

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 30000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 27000
    Chứng minh tài chính có thể thay đổi theo mức phí I-20 từng năm học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATN/A
    • Yêu cầu ACTN/A
  • Miễn GRE/GMAT

  • Tùy ngành

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)300
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (ĐH)76
    • Điểm IELTS (ĐH)650
    • Điểm Duolingo (ĐH)115
    • Điểm PTE (ĐH)

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)
    • Điểm PTE (SĐH)

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    GPA yêu cầu thay đổi theo khoa, một số ngành cạnh tranh yêu cầu cao hơn.

    Thông tin bổ sung

    Marquette University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú