#139 NATIONAL RANKING
#901-950 WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #139 – Virginia Commonwealth University; QS World University Rankings 2026: #901–950; Top Public Universities #72.
Virginia Commonwealth University
Virginia Commonwealth University – đại học công lập top 100 Mỹ, nổi bật với các ngành Health Science, Business, Engineering và Art. Trường có học bổng quốc tế, chương trình thực tập và vị trí ngay trung tâm Richmond. Với môi trường học hiện đại và cơ hội việc làm cao, VCU là lựa chọn phù hợp cho sinh viên Việt muốn học thực tế, định hướng nghề nghiệp.
- 0+
tổng số sinh viên
- 0%
tỷ lệ chấp thuận
- $0
học phí hàng năm từ
- $0+
học bổng phong phú
Hạn nộp hồ sơ
UG
Kỳ Mùa Thu: 01/06
Kỳ Mùa Xuân: 01/10
Kỳ Mùa Hè: N/A
PG
Kỳ Mùa Thu: N/A
Kỳ Mùa Xuân: N/A
Kỳ Mùa Hè: N/A
Chương trình học và ngành học
Virginia Commonwealth University là trường đại học công lập nghiên cứu hàng đầu tại bang Virginia, nổi bật với các lĩnh vực khoa học sức khỏe, kỹ thuật, công nghệ, kinh doanh và nghệ thuật. Chương trình đào tạo của VCU chú trọng nghiên cứu ứng dụng, đổi mới sáng tạo và gắn kết chặt chẽ với hệ thống y tế, doanh nghiệp và khu vực công. Sinh viên được học tập trong môi trường năng động, đa dạng và có nhiều cơ hội nghề nghiệp sau tốt nghiệp.
Computer Science
Data Science
Mechanical Engineering
Electrical and Computer Engineering
Supply Chain Management
Clinical and Translational Sciences
- 33°C
Cao nhất
- 0°C
Thấp nhất

Cuộc sống tại Richmond, Virginia
Richmond là thủ phủ bang Virginia và là một trong những thành phố lâu đời nhất Hoa Kỳ. Là trung tâm kinh tế, lịch sử và giáo dục của vùng Trung Đại Tây Dương.
Richmond có dân số khoảng 230.000 người, khí hậu cận nhiệt đới ẩm với mùa hè nóng và mùa đông ôn hòa. Là nơi tọa lạc của University of Richmond và Virginia Commonwealth University (VCU). Thành phố kết hợp hài hòa giữa lịch sử và hiện đại.
Mạng lưới đối tác rộng khắp
Dịch Vụ Vượt Trội
Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.
Cung cấp sẵn | Du Học EZ | Competitors |
|---|---|---|
| Advanced analytics | ||
| Nghiên cứu và gợi ý Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia. | ||
| Custom branding | ||
| Hoàn thành hồ sơ nhập học Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ. | ||
| Storage integrations | ||
| Hỗ trợ xin Visa Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ. | ||
| AI assistant | ||
| Hỗ trợ khi nhập học Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học. | ||
| Automated reports | ||
| Hỗ trợ học tập Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng. | ||
Thông tin cần biết
Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.
Bằng cấp
Bậc học
Đại học
Sau đại học
Loại chương trình
Chương trình dự bị
Nhập học trực tiếp
Chương trình STEM
Stem Program
Xem chi tiết chương trình
Khối Ngành Học
Ngành cụ thể (Đại học)
Ngành cụ thể (Sau đại học)
Computer and Information Systems Security STEM
Computer Science STEMGRE/GMAT WAIVER
Counselor Education GRE/GMAT WAIVER
Creative Writing GRE/GMAT WAIVER
Criminal Justice GRE/GMAT WAIVER
Data Science
Decision Analytics GRE/GMAT WAIVER
Decision Analytics (Evening MDA)
Decision Analytics – Accounting Analytics STEM
Decision Analytics – Decision Science in Business STEM
Decision Analytics – Financial Analytics STEM
Decision Analytics – Marketing Analytics STEM
Dentistry GRE/GMAT WAIVER
Engineering GRE/GMAT WAIVER
Engineering – Aerospace Engineering STEM
Engineering – chemical and life science engineering STEMGRE/GMAT WAIVER
Engineering – electrical and computer engineering STEMGRE/GMAT WAIVER
Engineering – Environmental and Sustainable Engineering STEM
Engineering – Rehabilitation Engineering STEM
Engineering – Systems Engineering STEM
Engineering- Engineering Management STEM
Environmental Studies GRE/GMAT WAIVER
Forensic Science GRE/GMAT WAIVER
Genetic Counseling GRE/GMAT WAIVER
Gerontology GRE/GMAT WAIVER
Health Administration GRE/GMAT WAIVER
Health and Movement Sciences GRE/GMAT WAIVER
Human Genetics GRE/GMAT WAIVER
Information Systems STEMGRE/GMAT WAIVER
Interdisciplinary Studies GRE/GMAT WAIVER
Mass Communications GRE/GMAT WAIVER
Mathematical Sciences GRE/GMAT WAIVER
Mechanical and Nuclear Engineering STEMGRE/GMAT WAIVER
Medical Laboratory Sciences GRE/GMAT WAIVER
Medical Physics GRE/GMAT WAIVER
Microbiology and Immunology GRE/GMAT WAIVER
Nursing GRE/GMAT WAIVER
Patient Counseling GRE/GMAT WAIVER
Pharmaceutical Sciences GRE/GMAT WAIVER
Pharmaceutical Sciences with Pharmacotherapy
Pharmacology and Toxicology GRE/GMAT WAIVER
Physics and Applied Physics GRE/GMAT WAIVER
Physiology and Biophysics GRE/GMAT WAIVER
Public Administration GRE/GMAT WAIVER
Public Health GRE/GMAT WAIVER
Rehabilitation and Mental Health Counseling GRE/GMAT WAIVER
Social Work GRE/GMAT WAIVER
Sociology GRE/GMAT WAIVER
Sport Leadership GRE/GMAT WAIVER
Supply Chain Management GRE/GMAT WAIVER
Urban and Regional Planning GRE/GMAT WAIVER
Chương trình STEM
Economics;
Computer and Information Systems Security;
Computer Science;
Decision Analytics;
Engineering;
Aerospace Engineering;
Chemical and Life Science Engineering;
Electrical and Computer Engineering;
Environmental and Sustainable Engineering;
Rehabilitation Engineering;
Systems Engineering;
Engineering Management;
Information Systems;
Mechanical and Nuclear Engineering
HỌC BỔNG
Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.
Có học bổng
Học bổng gia hạn được
- Mức tối đa (Đại học)
- Mức tối đa (Chuyển tiếp)
- Mức tối đa (Sau đại học)
THÔNG TIN CHI TIẾT
UG: 3–12k; PG: học phí giảm còn <27k toàn chương trình
Học phí & Chi phí
Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.
Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.
- LIVING COST ESTIMATE (USD)
- DINING
- HOUSING
- INSURANCE
- FEES
- Chi Phí Bậc Đại Học
- Chi Phí Bậc Sau Đại Học
LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học
Kỳ thi chuẩn hóa
Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.
Kỳ thi chuẩn hóa
Miễn SAT/ACT
- Yêu cầu SAT
- Yêu cầu ACT
Miễn GRE/GMAT
Yêu Cầu Bậc Đại Học
- Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)
- Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
- Điểm TOEFL (ĐH)
- Điểm IELTS (ĐH)
- Điểm Duolingo (ĐH)
- Điểm PTE (ĐH)
Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học
- Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
- Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
- Điểm TOEFL (SĐH)
- Điểm IELTS (SĐH)
- Điểm Duolingo (SĐH)
- Điểm PTE (SĐH)
Ghi chú yêu cầu đầu vào
Thông tin bổ sung
Virginia Commonwealth University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
Yêu cầu ESL (Anh ngữ)
Tuyển sinh liên tục
Chỉ cho chương trình dự bị
Miễn phí nộp hồ sơ





