#132 NATIONAL RANKING
#556 WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #132 – University of Houston; QS World University Rankings 2026: #556; Best Value Colleges (#42 among public) – University of Houston.
University of Houston
University of Houston – đại học công lập top đầu tại Houston, chỉ tuyển chọn một số chương trình sau đại học về Business, Engineering, Computer Science và Education. Với vị trí trung tâm thành phố lớn nhất Texas, cơ hội thực tập và việc làm dồi dào, UH là điểm đến lý tưởng cho học viên Việt bậc sau đại học.
- 0+
tổng số sinh viên
- 0%
tỷ lệ chấp thuận
- $0
học phí hàng năm từ
- $0+
học bổng phong phú
Hạn nộp hồ sơ
UG
Kỳ Mùa Thu: 01/06
Kỳ Mùa Xuân: 01/10
Kỳ Mùa Hè: N/A
PG
Kỳ Mùa Thu: 1
Kỳ Mùa Xuân: 01/10
Kỳ Mùa Hè: N/A
Chương trình học và ngành học
University of Houston (Main Campus) là trường đại học công lập nghiên cứu lớn tại bang Texas, nổi bật với thế mạnh về kỹ thuật, công nghệ, khoa học, kinh doanh và năng lượng. Các chương trình đào tạo được xây dựng theo định hướng nghiên cứu – ứng dụng, gắn chặt với nhu cầu thực tế của thị trường lao động tại Houston và toàn cầu. Sinh viên được tiếp cận cơ sở vật chất hiện đại, cơ hội thực tập phong phú và mạng lưới doanh nghiệp rộng lớn.
Aerospace Engineering
Computer Science
Mechanical Engineering
Petroleum Engineering
Business Analytics
Supply Chain Management
- 36°C
Cao nhất
- 6°C
Thấp nhất

Cuộc sống tại Houston, Texas
Houston là thành phố lớn nhất bang Texas và lớn thứ tư Hoa Kỳ, nổi tiếng với NASA, năng lượng, y tế và hệ thống giáo dục hàng đầu.
Houston có dân số hơn 2,3 triệu người, khí hậu cận nhiệt đới ẩm với mùa hè rất nóng và mùa đông ấm. Là nơi tọa lạc của University of Houston, Rice University và Texas Southern University.
Mạng lưới đối tác rộng khắp
Dịch Vụ Vượt Trội
Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.
Cung cấp sẵn | Du Học EZ | Competitors |
|---|---|---|
| Advanced analytics | ||
| Nghiên cứu và gợi ý Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia. | ||
| Custom branding | ||
| Hoàn thành hồ sơ nhập học Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ. | ||
| Storage integrations | ||
| Hỗ trợ xin Visa Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ. | ||
| AI assistant | ||
| Hỗ trợ khi nhập học Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học. | ||
| Automated reports | ||
| Hỗ trợ học tập Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng. | ||
Thông tin cần biết
Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.
Bằng cấp
Bậc học
Đại học
Sau đại học
Loại chương trình
Chương trình dự bị
Nhập học trực tiếp
Chương trình STEM
Stem Program
Xem chi tiết chương trình
Khối Ngành Học
Ngành cụ thể (Đại học)
African American Studies;
American Sign Language Interpreting;
Anthropology;
Architecture;
Art;
Art History;
Biochemical and Biophysical Sciences;
Biology;
Biomedical Engineering;
Biotechnology;
Chemical Engineering;
Chemistry;
Chinese Studies;
Civil Engineering;
Classical Studies;
Communication Sciences and Disorders;
Communication Studies;
Computer Engineering;
Computer Engineering and Analytics;
Computer Engineering Technology;
Computer Information Systems;
Computer Science;
Construction Engineering;
Construction Management;
Dance;
Digital Media;
Earth Science;
Economics;
Electrical Engineering;
Electrical Power Engineering Technology;
English;
Entrepreneurship;
Environmental Design;
Environmental Sciences;
Exercise Science;
Finance;
Fitness and Sports;
French;
Gender and Sexuality Studies;
Geology;
Geophysics;
Health;
Health Communication;
History;
Hotel and Restaurant Management;
Human Development and Family Studies;
Human Nutrition and Foods;
Human Resources Development;
Industrial Design;
Industrial Engineering;
Interior Architecture;
Italian Studies;
Journalism;
Liberal Studies;
Management;
Management Information Systems;
Marketing;
Mathematical Biology;
Mathematics;
Mechanical Engineering;
Mechanical Engineering Technology;
Media Production;
Music;
Nursing;
Performance;
Petroleum Engineering;
Philosophy;
Physics;
Political Science;
Psychology;
Religious Studies;
Retailing and Consumer Science;
Sociology;
Spanish;
Sports Administration;
Strategic Communication;
Supply Chain and Logistics Technology;
Supply Chain Management;
Systems Engineering;
Teaching and Learning;
Technology Leadership and Innovation Management;
Theatre;
Women’s Studies;
World Cultures and Literatures
Ngành cụ thể (Sau đại học)
Aerospace Engineering;
Biology and Biochemistry;
Biomedical Engineering;
Biotechnology (Engineering Technology);
Business Analytics;
Chemical Engineering;
Chemistry;
Civil Engineering;
Computational Health Informatics (Engineering Technology);
Computer and Systems Engineering;
Computer Science;
Construction Management;
Cybersecurity;
Earth and Atmospheric Sciences;
Electrical Engineering;
Engineering Data Science;
Engineering Technology;
Entrepreneurship;
Environmental Engineering;
Finance;
Foresight;
Geosensing Systems and Engineering;
Global Energy Leadership;
Global Retailing;
Human Resource Development;
Industrial Engineering;
Information System Security;
Management Info
Chương trình STEM
Biology;
Biomedical Engineering;
Biotechnology;
Chemical Engineering;
Chemistry;
Civil Engineering;
Computer Engineering;
Computer Engineering and Analytics;
Computer Engineering Technology;
Computer Information Systems;
Computer Science;
Construction Engineering;
Earth Science;
Electrical Engineering;
Electrical Power Engineering Technology;
Environmental Sciences;
Geology;
Geophysics;
Industrial Engineering;
Mathematical Biology;
Mathematics;
Mechanical Engineering;
Mechanical Engineering Technology;
Petroleum Engineering;
Physics;
Supply Chain and Logistics Technology;
Systems Engineering
Aerospace Engineering;
Biology and Biochemistry;
Biomedical Engineering;
Biotechnology (Engineering Technology);
Chemical Engineering;
Chemistry;
Civil Engineering;
Computational Health Informatics (Engineering Technology);
Computer and Systems Engineering;
Computer Science;
Cybersecurity;
Earth and Atmospheric Sciences;
Electrical Engineering;
Engineering Data Science;
Engineering Technology;
Environmental Engineering;
Geosensing Systems and Engineering;
Industrial Engineering;
Information System Security;
Materials Engineering;
Mathematics;
Mechanical Engineering;
Mechanical Engineering Technology;
Network Communications (Engineering Technology);
Petroleum Engineering;
Physics;
Space Architecture;
Supply Chain and Logistics Technology
HỌC BỔNG
Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.
Có học bổng
Học bổng gia hạn được
- Mức tối đa (Đại học)
- Mức tối đa (Chuyển tiếp)
- Mức tối đa (Sau đại học)
THÔNG TIN CHI TIẾT
Nếu đạt 1000$ học bổng có thể chuyển thành học phí instate
Học phí & Chi phí
Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.
Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.
- LIVING COST ESTIMATE (USD)
- DINING
- HOUSING
- INSURANCE
- FEES
- Chi Phí Bậc Đại Học
- Chi Phí Bậc Sau Đại Học
LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học
Kỳ thi chuẩn hóa
Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.
Kỳ thi chuẩn hóa
Miễn SAT/ACT
- Yêu cầu SAT
- Yêu cầu ACT
Miễn GRE/GMAT
Yêu Cầu Bậc Đại Học
- Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)
- Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
- Điểm TOEFL (ĐH)
- Điểm IELTS (ĐH)
- Điểm Duolingo (ĐH)
- Điểm PTE (ĐH)
Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học
- Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
- Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
- Điểm TOEFL (SĐH)
- Điểm IELTS (SĐH)
- Điểm Duolingo (SĐH)
- Điểm PTE (SĐH)
Ghi chú yêu cầu đầu vào
Thông tin bổ sung
University of Houston cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
Yêu cầu ESL (Anh ngữ)
Tuyển sinh liên tục
Chỉ cho chương trình dự bị
Miễn phí nộp hồ sơ





