VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#NA NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
Tennessee Tech University – thông tin xếp hạng National Universities chưa rõ; hiện nằm trong Regional Universities South với các danh hiệu giá trị.

Tennessee Tech University

Tennessee Tech University – đại học công lập tại Cookeville, Tennessee, nổi bật với học phí thấp, học bổng cao và môi trường học an toàn. Trường mạnh về Engineering, Business, Computer Science và Education. Với cơ hội thực tập và chi phí sinh hoạt rẻ, TTU là lựa chọn tiết kiệm, chất lượng cho học sinh Việt du học Mỹ.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • Đang
    cập nhật

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: N/A
Kỳ Mùa Xuân: N/A
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: N/A
Kỳ Mùa Xuân: N/A
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

Tennessee Tech University là trường đại học công lập nổi bật về khoa học, kỹ thuật và công nghệ tại bang Tennessee. Trường cung cấp các chương trình đào tạo đại học và sau đại học theo định hướng ứng dụng, chú trọng nghiên cứu, đổi mới sáng tạo và gắn kết chặt chẽ với nhu cầu doanh nghiệp. Sinh viên được học tập trong môi trường hỗ trợ cao, cơ sở vật chất hiện đại và nhiều cơ hội thực tập, phát triển nghề nghiệp sau tốt nghiệp.

  • Computer Science

  • Chemical Engineering

  • Mechanical Engineering

  • Civil Engineering

  • Electrical and Computer Engineering

  • Engineering Management

  • 33°C

    Cao nhất

  • 0°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Cookeville, Tennessee

Cookeville là thành phố đại học thuộc miền trung bang Tennessee, nổi tiếng với Tennessee Tech University. Là trung tâm giáo dục và công nghiệp của vùng Upper Cumberland.

Cookeville có dân số khoảng 35.000 người, khí hậu ôn hòa với mùa hè nóng và mùa đông dễ chịu. Thành phố thân thiện, chi phí sinh hoạt thấp và nhiều hoạt động ngoài trời hấp dẫn.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Engineering; Business; Education; Nursing; Agriculture; Computer Science; Health Sciences; Humanities; Social Sciences
    Agricultural Communication;
    Agricultural Education;
    Agricultural Engineering Technology;
    Agricultural Science and Management;
    Agribusiness Management;
    Agritourism;
    Agronomy and Soils;
    Animal Science;
    Pre-Veterinary Science;
    Art Education;
    Biology;
    Botany;
    Business Administration;
    Business Information and Technology;
    Business Management;
    Business Intelligence and Analytics;
    Cellular and Molecular Biology;
    Chemical Engineering;
    Chemistry;
    Child Development and Family Relations;
    Child Life;
    Civil Engineering;
    Art and Design;
    Communication Studies;
    Composition;
    Comprehensive Program;
    Computer Engineering;
    Computer Science;
    Computer Science Education;
    Conservation Biology;
    Creative Writing;
    Criminology and Criminal Justice;
    Culture and Communication;
    Data Science and Artificial Intelligence;
    Digital Media;
    Early Childhood Education;
    Early Childhood Practitioner;
    Earth Science;
    Economics;
    Electrical Engineering;
    Engineering Technology;
    English as a Second Language;
    English;
    Environmental Agriscience;
    Environmental and Sustainability Studies;
    Environmental Biology;
    Environmental Geology;
    Environmental Science;
    Enviro
    Applied Behavior Analysis;
    Clinical Mental Health Counseling;
    Counseling Psychology;
    Curriculum;
    Early Childhood Education;
    Educational Technology;
    Electrical and Computer Engineering;
    Elementary Education;
    English;
    Family and Consumer Sciences;
    Instructional Leadership;
    Library Science;
    Literacy;
    Literature;
    Music;
    Professional and Technical Communication;
    Psychology;
    School Counseling;
    School Psychology;
    Secondary Education;
    Special Education;
    STEM Education;
    Biology;
    Chemical Engineering;
    Chemistry;
    Civil Engineering;
    Community Health and Nutrition;
    Computer Science;
    Elementary and Middle School Physical Education;
    Engineering Management;
    Environmental Informatics;
    Family Nurse Practitioner;
    Mathematics;
    Mechanical Engineering;
    Nursing Administration;
    Nursing Education
    Agricultural Engineering Technology;
    Agricultural Science and Management;
    Agronomy and Soils;
    Animal Science;
    Biology;
    Botany;
    Cellular and Molecular Biology;
    Chemical Engineering;
    Chemistry;
    Civil Engineering;
    Computer Engineering;
    Computer Science;
    Data Science and Artificial Intelligence;
    Earth Science;
    Electrical Engineering;
    Engineering Technology;
    Environmental Biology;
    Environmental Geology;
    Environmental Science;
    Environmental Technology;
    Exercise Physiology;
    Fisheries Science;
    General Engineering;
    Geographic Information Systems;
    Geology;
    Health Sciences;
    High Performance Computing;
    Marine Biology;
    Mathematics;
    Mechanical Engineering;
    Mechatronics Engineering;
    Microbiology;
    Physics;
    Vehicle Engineering;
    Wildlife Science;
    Zoology
    Biology;
    Chemical Engineering;
    Chemistry;
    Civil Engineering;
    Computer Science;
    Electrical and Computer Engineering;
    Engineering Management;
    Environmental Informatics;
    Mathematics;
    Mechanical Engineering

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng xét tùy chương trình, kiểm tra website trường để cập nhật

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$24000
    • DINING$5000
    • HOUSING$15500
    • INSURANCE$2400
    • FEES$1800
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 15765
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 14581

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 30000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 30000
    no data

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT1230
    • Yêu cầu ACT20
  • Miễn GRE/GMAT

  • N/A

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)350
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (ĐH)61
    • Điểm IELTS (ĐH)550
    • Điểm Duolingo (ĐH)85
    • Điểm PTE (ĐH)52

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)71
    • Điểm IELTS (SĐH)6.0
    • Điểm Duolingo (SĐH)100
    • Điểm PTE (SĐH)53

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Thông tin bổ sung

    Tennessee Tech University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    40$