#NA NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News Regional Universities Midwest 2026: #41 (tie); Best Value Schools #16 – University of Findlay.
University of Findlay
University of Findlay – đại học tư thục tại bang Ohio, nổi tiếng về các ngành Health Science, Business, Pharmacy và Animal Science. Trường có học bổng đến 25.000 USD/năm, môi trường học an toàn và dịch vụ sinh viên tận tâm. Với tỷ lệ việc làm cao, Findlay là lựa chọn hàng đầu cho sinh viên Việt định hướng nghề nghiệp trong lĩnh vực y và công nghệ.
- 0+
tổng số sinh viên
- 0%
tỷ lệ chấp thuận
- $0
học phí hàng năm từ
- $0+
học bổng phong phú
Hạn nộp hồ sơ
UG
Kỳ Mùa Thu: 20/06
Kỳ Mùa Xuân: 10/11
Kỳ Mùa Hè: 01/04
PG
Kỳ Mùa Thu: 20/06
Kỳ Mùa Xuân: 10/11
Kỳ Mùa Hè: N/A
Chương trình học và ngành học
University of Findlay là trường đại học tư thục thành lập năm 1882 tại bang Ohio, xếp hạng #241 toàn quốc (US News 2021). Trường nổi tiếng với chương trình Dự bị Thú y, Dược, Kinh doanh và Khoa học môi trường, với hơn 3.500 sinh viên và khuôn viên rộng 390 acres.
Business Administration
Computer Science
Animal Science
Environmental Health
Psychology
Education
- 31°C
Cao nhất
- -8°C
Thấp nhất

Cuộc sống tại Findlay, Ohio
Findlay là thành phố nhỏ thuộc phía tây bang Ohio, nổi tiếng với University of Findlay và cộng đồng an toàn, thân thiện.
Findlay có dân số khoảng 40.000 người, khí hậu ôn đới với mùa hè ấm và mùa đông lạnh. Kinh tế dựa vào giáo dục, dầu khí và dịch vụ.
Mạng lưới đối tác rộng khắp
Dịch Vụ Vượt Trội
Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.
Cung cấp sẵn | Du Học EZ | Competitors |
|---|---|---|
| Advanced analytics | ||
| Nghiên cứu và gợi ý Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia. | ||
| Custom branding | ||
| Hoàn thành hồ sơ nhập học Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ. | ||
| Storage integrations | ||
| Hỗ trợ xin Visa Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ. | ||
| AI assistant | ||
| Hỗ trợ khi nhập học Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học. | ||
| Automated reports | ||
| Hỗ trợ học tập Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng. | ||
Thông tin cần biết
Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.
Bằng cấp
Bậc học
Đại học
Sau đại học
Loại chương trình
Chương trình dự bị
Nhập học trực tiếp
Chương trình STEM
Stem Program
Xem chi tiết chương trình
Khối Ngành Học
Ngành cụ thể (Đại học)
Adolescent/Young Adult (AYA) English/Language Arts;
Adolescent/Young Adult (AYA) Life Science;
Adolescent/Young Adult (AYA) Mathematics;
Adolescent/Young Adult (AYA) Science;
Adolescent/Young Adult (AYA) Social Studies;
Animal Science – Industry Option;
Animal Science – Pre-Veterinary Medicine Option;
Animal Science – Science Option;
Art;
Art Management;
Biology;
Business Administration – Accounting Emphasis;
Business Administration – Business Analytics Emphasis;
Business Administration – Economics Emphasis;
Business Administration – Finance Emphasis;
Business Administration – Human Resource Management Emphasis;
Business Administration – International Business Emphasis;
Business Administration – Management Emphasis;
Business Administration – Marketing Emphasis;
Business Administration – Operations & Logistics Management;
Business Administration – Sport Business Strategy Emphasis;
Chemistry;
Children’s Book Illustration;
Computer Science – Business Emphasis;
Computer Science – Computer Systems Emphasis;
Computer Science – Data Analytics Emphasis;
Computer Science – Information Assurance Emphasis;
Computer Science – Mathematics Emphasis;
Computer Science – Web & Database Emphasis;
Criminal Justice;
Criminal Justice – White-Collar Crime & Fraud Investigation;
Degree Completion Program – Business Management;
Diagnostic Medical Sonography;
Early Childhood Education;
Echocardiography;
Education;
English – Creative Writing Emphasis;
English – General Writing Emphasis;
English – Literature Emphasis;
English – Teaching Emphasis;
Environment and Health and Safety and Sustainability;
Equestrian Studies – English Riding/Training Emphasis;
Equestrian Studies – Western Riding/Training Emphasis;
Equine Business Management;
Exercise Science for Health Professions;
Forensic Biology;
Forensic Chemistry;
Graphic Design;
Healthcare Management;
History;
International Studies;
Intervention Specialist Education/Mild to Moderate Disabilities;
Japanese;
Journalism/Digital Media;
Law & the Liberal Arts (Pre-Law);
Mathematics;
Medical Laboratory Science;
Middle Childhood Education;
Multi-Age Education;
Multi-Age Health & Physical Education;
Multi-Age Japanese;
Multi-Age Spanish;
Multi-Age Teaching English to Speakers of Other Languages (TESOL) Education (Age 3 to Grade 12);
Multi-Age Visual Arts (Grades K-12);
Nuclear Medicine Technology;
Nursing;
Organizational Communication;
Philosophy;
Political Science;
Positron Emission Tomography/Computed Tomography Technology (PET/CT);
Pre-Medicine (Biology or Chemistry);
Pre-Veterinary Medicine (Animal Science);
Prepares students to become licensed educators and teach children with mild to moderate disabilities;
Psychology;
Public Relations;
Religious Studies – Biblical Studies Emphasis;
Religious Studies – Christian Studies Emphasis;
Religious Studies – Comparative Religion Emphasis;
Religious Studies – Individualized Studies Emphasis;
Social Work;
Spanish;
Strength & Conditioning;
Teaching English to Speakers of Other Languages (TESOL);
Theatre;
Wellness & Health Promotion;
Ngành cụ thể (Sau đại học)
Environmental and Safety and Health Management;
Health Informatics;
Physician Assistant;
Radiologic Sciences;
Master of Business Administration;
MBA – Business Analytics;
Occupational Therapy;
Professional Communication;
Rhetoric & Writing;
Teaching English to Speakers of Other Languages (TESOL) & Applied Linguistics;
Chương trình STEM
Adolescent/Young Adult (AYA) Mathematics;
Adolescent/Young Adult (AYA) Science;
Animal Science – Industry Option;
Animal Science – Pre-Veterinary Medicine Option;
Animal Science – Science Option;
Biology;
Chemistry;
Computer Science – Business Emphasis;
Computer Science – Computer Systems Emphasis;
Computer Science – Data Analytics Emphasis;
Computer Science – Information Assurance Emphasis;
Computer Science – Mathematics Emphasis;
Computer Science – Web & Database Emphasis;
Diagnostic Medical Sonography;
Echocardiography;
Environment and Health and Safety and Sustainability;
Exercise Science for Health Professions;
Forensic Biology;
Forensic Chemistry;
Mathematics;
Medical Laboratory Science;
Nuclear Medicine Technology;
Nursing;
Positron Emission Tomography/Computed Tomography Technology (PET/CT);
Pre-Medicine (Biology or Chemistry);
Pre-Veterinary Medicine (Animal Science);
Psychology;
Strength & Conditioning;
Wellness & Health Promotion;
HỌC BỔNG
Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.
Có học bổng
Học bổng gia hạn được
- Mức tối đa (Đại học)
- Mức tối đa (Chuyển tiếp)
- Mức tối đa (Sau đại học)
THÔNG TIN CHI TIẾT
Học bổng tự động xét dựa trên GPA khi nhập học; không yêu cầu SAT/ACT; mức $3,000–$15,000/năm.
Học phí & Chi phí
Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.
Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.
- LIVING COST ESTIMATE (USD)
- DINING
- HOUSING
- INSURANCE
- FEES
- Chi Phí Bậc Đại Học
- Chi Phí Bậc Sau Đại Học
LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học
Kỳ thi chuẩn hóa
Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.
Kỳ thi chuẩn hóa
Miễn SAT/ACT
- Yêu cầu SAT
- Yêu cầu ACT
Miễn GRE/GMAT
Yêu Cầu Bậc Đại Học
- Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)
- Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
- Điểm TOEFL (ĐH)
- Điểm IELTS (ĐH)
- Điểm Duolingo (ĐH)
- Điểm PTE (ĐH)
Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học
- Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
- Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
- Điểm TOEFL (SĐH)
- Điểm IELTS (SĐH)
- Điểm Duolingo (SĐH)
- Điểm PTE (SĐH)
Ghi chú yêu cầu đầu vào
Thông tin bổ sung
University of Findlay cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
Yêu cầu ESL (Anh ngữ)
Tuyển sinh liên tục
Chỉ cho chương trình dự bị
Miễn phí nộp hồ sơ





