VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#177 NATIONAL RANKING
#1201-1400 WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #177 – St. John’s University; QS World University Rankings 2026: #1201–1400; Top Performers on Social Mobility #86.

St. John’s University

St. John’s University – đại học Công giáo danh tiếng tại New York City, nổi bật với chương trình Business, Pharmacy, Law và Communication. Trường có học bổng đến 30.000 USD/năm, vị trí thuận tiện và cơ hội thực tập rộng mở. Với môi trường học hiện đại, St. John’s là lựa chọn hấp dẫn cho sinh viên Việt muốn học và làm tại Mỹ.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • Đang
    cập nhật

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/08
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè:

PG

Kỳ Mùa Thu: 01/08
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè:

Chương trình học và ngành học

St. John’s University là đại học tư thục quy mô lớn tọa lạc tại New York, nổi bật với môi trường học thuật đa văn hóa, mạng lưới doanh nghiệp mạnh và định hướng nghề nghiệp rõ ràng. Trường chú trọng đào tạo gắn với thực tiễn, đặc biệt trong các lĩnh vực kinh doanh, luật, khoa học sức khỏe và công nghệ.

  • Business Administration

  • Finance

  • Computer Science

  • Data Science

  • Pharmacy

  • International Relations

  • 29°C

    Cao nhất

  • -4°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại New York City, New York

New York City là trung tâm kinh tế-văn hóa toàn cầu với đời sống đô thị nhộn nhịp, rất phù hợp cho sinh viên quốc tế tìm kiếm cơ hội kết nối và thực tập.

Campus của St. John’s University nằm tại Queens và Manhattan, cung cấp môi trường học thuật kết hợp truyền thống Công giáo Vincentian với mạng lưới nghề nghiệp rộng lớn — lý tưởng cho sinh viên quốc tế.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Science; Arts; Pharmacy
    Anthropology, BA; Contemporary Dance, BA; Contemporary Music, BA; Creative Writing, BA; Culture and Media, BA; Economics, BA; Environmental Studies, BA; Environmental Studies, BS; Food Studies, AAS; Food Studies, BA; Food Studies, BS; Global Studies, BA; Global Studies, BS; History, BA; Interdisciplinary Science, BA; Journalism and Design, BA; Liberal Arts, BA; Liberal Arts, BS; Literary Studies, BA; Management, Leadership, and Entrepreneurship, BA; Management, Leadership, and Entrepreneurship, BS; Media Studies, BA; Media Studies, BS; Philosophy, BA; Politics, BA; Psychology, BA; Screen Studies, BA; Sociology, BA; The Arts: Arts in Context, BA; The Arts: Visual Studies, BA; Theater, BA; Urban Studies, BA; Architectural Design, BFA; Art, Media, and Technology, BFA; Communication Design, BFA; Design and Technology, BFA; Design History and Practice, BFA; Fashion Design, BFA; Fine Arts, BFA; Illustration, BFA; Integrated Design, BFA; Interior Design, BFA; Photography, BFA; Product Design, BFA; Strategic Design and Management, BBA; Undeclared, BFA
    Accounting; Artificial Intelligence; Business Analytics; Educational Leadership; Enterprise Risk Management; Entrepreneurship and Innovation; Finance; Financial Technology; Healthcare Systems; Information Systems; Interdisciplinary; International Business; Management; Marketing; Real Estate; Risk and Financial Advisory; Risk Management and Insurance; Taxation; Advertising Communication; Biological and Pharmaceutical Biotechnology; Biology; Chemistry; Computational Biology and Biostatistics; Computer Science; Cyber and Information Security; Data Science; Environmental OMICS; Global Management and Leadership; Health Sciences; Hospitality Management; International Communication; Library and Information Science; Marketing Intelligence; Neuroscience; Pharmaceutical Sciences; Pharmaceutical Sciences – Pharmacology; Pharmacy Administration; Physician Assistant; Psychology: School Psychology; Public Health; Risk Management and Risk Analytics; School Psychology; Toxicology; Adolescent Education (Grades 7-12); Adolescent Education and Special Education (Grades 7-12); Applied and Computational Mathematics; Childhood and Childhood Special Education (Grades 1-6); Childhood Education; Childhood Education and TESOL (Grades 1-6); Childhood Special Education (Grades 1-6); Chinese Studies; Clinical Mental Health Counseling; Criminology and Justice; Early Childhood Education; Early Childhood Special Education (Birth-Grade 2); East Asian Studies; English; Environmental Sustainability and Decision-Making; General and Special Education (Grades 7-12); Global Development and Social Justice; Government and Politics; History; Homeland Security and Criminal Justice Leadership; Liberal Studies; Literacy (Birth-Grade 6) and Special Education (Grades K-12); Literacy Education (Birth-Grade 6 or Grades 5-12) and TESOL (Grades K-12); Mathematics: Applied and Computational Mathematics; Museum Administration; Philosophy and Politics and Economics; Psychology; Public History; Public History/Library and Information Science; School Building Leadership; School Counseling; Scientific Literacy and Integrity; Sociology; Spanish; Special Education in Adolescent Education (Grades 7-12); Speech Language Pathology and Audiology; Sport Management; Teaching Literacy; TESOL; Theology
    Environmental Studies, BA; Environmental Studies, BS; Interdisciplinary Science, BA; Journalism and Design, BA; Architectural Design, BFA; Communication Design, BFA; Design and Technology, BFA; Biological and Pharmaceutical Biotechnology; Biology; Business Analytics; Chemistry; Computational Biology and Biostatistics; Cyber and Information Security; Data Science; Enterprise Risk Management; Marketing Intelligence; Neuroscience; Pharmaceutical Sciences; Risk Management and Risk Analytics; Applied and Computational Mathematics; Environmental Sustainability and Decision-Making; Toxicology

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$ 2000
    • Mức tối đa (Sau đại học)$ 9000

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng merit xét theo điểm

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$24000
    • DINING$5000
    • HOUSING$15500
    • INSURANCE$3100
    • FEES$2000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 51410
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 32120

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 45000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$
    Đặt cọc 300$ không hoàn trả

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATNo
    • Yêu cầu ACTNo
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)250
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (ĐH)80
    • Điểm IELTS (ĐH)650
    • Điểm Duolingo (ĐH)105
    • Điểm PTE (ĐH)53

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)68

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Thông tin bổ sung

    St. John’s University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    PG: 70$