VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#232 NATIONAL RANKING
#1001-1200 WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #232 (tie); QS World University Rankings: #1001–1200 – University of Missouri–Kansas City.

University of Missouri–Kansas City

University of Missouri – Kansas City – đại học công lập uy tín thuộc hệ thống University of Missouri, nổi bật với các ngành Business, Computer Science, Pharmacy và Engineering. Trường có chương trình Co-op và OPT hấp dẫn, học bổng cho sinh viên Việt lên đến 15.000 USD/năm. Với vị trí trung tâm và môi trường năng động, UMKC là điểm đến tuyệt vời cho sinh viên Việt.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/05
Kỳ Mùa Xuân: 15/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: N/A
Kỳ Mùa Xuân: N/A
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

University of Missouri–Kansas City là đại học nghiên cứu công lập đô thị, nổi bật với các chương trình y tế, kinh doanh và công nghệ. Trường có môi trường học thuật gắn liền thực tiễn và cơ hội nghề nghiệp rộng tại Kansas City.

  • Health Sciences

  • Business

  • Computer Science

  • Information Systems

  • Dentistry

  • Biology

  • 33°C

    Cao nhất

  • -5°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Kansas City, Missouri

Kansas City là thành phố phát triển năng động nằm giữa hai bang Missouri và Kansas, được biết đến với sự pha trộn giữa truyền thống miền Trung Tây và phong cách đô thị hiện đại.

Kansas City có dân số khoảng 2,1 triệu người (toàn vùng đô thị), khí hậu cận nhiệt đới ẩm. Nền kinh tế đa dạng với các lĩnh vực công nghệ, giáo dục và thể thao chuyên nghiệp.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Kinh doanh, Kỹ thuật, Y tế, Nghệ thuật
    Accounting; Applied Science; Architecture; Art History; Biology; Biology — Bioinformatics; Biology — Biomedical Sciences; Biology — Biotechnology; Biology — Clinical Laboratory Sciences; Biomedical Engineering; Business Administration — Analytics and Business Intelligence; Business Administration — Entrepreneurship and Innovation; Business Administration — Finance; Business Administration — Health Administration; Business Administration — Human Resources Management and Leadership; Business Administration — Marketing; Business Administration — Nonprofit Management; Business Administration — Real Estate; Business Administration — Supply Chain Management; Chemistry; Civil Engineering; Communication — Digital Journalism and Media; Communication — Professional Communication; Communication — Strategic Communication; Computer Science; Criminal Justice and Criminology; Dance; Data Science; Dental Hygiene; Early Childhood Education; Earth and Environmental Science — Environmental Science; Earth and Environmental Science — Geology; Earth and Environmental Sciences — Physical Geography; Economics; Electrical and Computer Engineering; Elementary Education; English; English — American Studies; English — Classical; English — Creative Writing; English — Rhetoric and Writing; Environmental and Urban Geosciences; Environmental Communications; Environmental Studies; Film and Media Arts; Health Sciences; History; Information Technology; Jazz Studies; Languages and Literatures — Classical Language and Cultures; Languages and Literatures — French Language and Literature; Languages and Literatures — International Studies; Languages and Literatures — Spanish Language and Literature; Liberal Arts; Mathematics and Statistics; Mechanical Engineering; Media-Art and Design; Medieval and Early Modern Literature; Music; Music Composition; Music Education; Music Performance; Music Theory; Music Therapy; Nursing — Pre-Licensure; Philosophy; Physics; Physics — Astronomy; Political Science; Psychology; Sociology; Sociology — Cultural Anthropology; Special Education; Studio Art; Theatre; Urban Planning and Design
    Accounting; Anesthesia; Bioinformatics; Biomedical Engineering; Business Analytics; Cellular and Molecular Biology; Chemistry; Civil Engineering; Computer Science; Criminal Justice and Criminology; Data Science; Data Science and Analytics; Electrical and Computer Engineering; Electrical Engineering; Entrepreneurial Real Estate; Environmental and Urban Geosciences; Finance; Health Professions Education; Law General; Master of Public Administration; Mathematics; Mechanical Engineering; Oral and Craniofacial Sciences; Physician Assistant; Physics; Social Work; Statistics; Acting and Directing; Biology; Counseling; Creative Writing and Media Arts — Creative Nonfiction; Creative Writing and Media Arts — Fiction; Creative Writing and Media Arts — Playwriting; Creative Writing and Media Arts — Poetry; Creative Writing and Media Arts — Screenwriting; Curriculum and Instruction; Design and Technology; Economics; Educational Administration; English; History; Master of Music — Conducting; Music; Music Composition; Music Theory; Music Therapy; Musicology; Performance — Collaborative Piano; Performance — Keyboard; Performance — Orchestral; Performance — Pedagogy; Performance — Voice; Performance — Woodwinds; Romance Language and Literature; Teaching; Master of Business Administration
    Accounting; Biology; Biology — Bioinformatics; Biology — Biomedical Sciences; Biology — Biotechnology; Biology — Clinical Laboratory Sciences; Biomedical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Computer Science; Data Science; Earth and Environmental Science — Environmental Science; Electrical and Computer Engineering; Mathematics and Statistics; Mechanical Engineering; Physics; Applied Mathematics; Bioinformatics; Biomedical Engineering; Business Analytics; Cellular and Molecular Biology; Chemistry; Civil Engineering; Computer Science; Data Science and Analytics; Electrical and Computer Engineering; Electrical Engineering; Finance; Mathematics; Mechanical Engineering; Oral and Craniofacial Sciences; Physics; Statistics

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$ 8000

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Dean’s International Scholar Award (DISA): UG $4,250/kỳ, PG $4,000/kỳ, tự động gia hạn nếu duy trì GPA ≥ 3.0

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$25000
    • DINING$5200
    • HOUSING$16500
    • INSURANCE$2000
    • FEES$2000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 20550
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 18044

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 25000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 25000
    Phải nộp Bank Certificate và Affidavit of Support

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATN/A
    • Yêu cầu ACTN/A
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)300
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (ĐH)70
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)100
    • Điểm PTE (ĐH)48

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)79
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)53

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    GPA tối thiểu UG/PG là 3.0
    SOP & LORs bắt buộc

    Thông tin bổ sung

    University of Missouri–Kansas City cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    75 USD