VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#185 NATIONAL RANKING
#401-500 WORLD RANKING
US News National Universities 2024: #185 – Missouri University of Science and Technology; THE World University Rankings 2026: #501-600.

Missouri University of Science and Technology

Missouri University of Science and Technology – #196 National Universities, #107 Top Public Schools – đại học công lập nghiên cứu hàng đầu tại Missouri, nổi bật về Engineering, Computer Science, Physics và Data Analytics. Trường có học bổng đến 12.000 USD/năm, cơ hội OPT cao và mạng lưới doanh nghiệp rộng khắp. Với môi trường học kỹ thuật thực hành, Missouri S&T là điểm đến lý tưởng cho sinh viên Việt ngành STEM.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 15/06
Kỳ Mùa Xuân: 15/11
Kỳ Mùa Hè: NA

PG

Kỳ Mùa Thu: 30/04
Kỳ Mùa Xuân: 15/11
Kỳ Mùa Hè: NA

Chương trình học và ngành học

Missouri University of Science and Technology là đại học nghiên cứu hàng đầu về STEM, nổi tiếng với đào tạo kỹ thuật, công nghệ và khoa học ứng dụng. Trường có thế mạnh về nghiên cứu, đổi mới và liên kết chặt chẽ với ngành công nghiệp.

  • Engineering

  • Computer Science

  • Data Science

  • Information Technolog

  • Mechanical Engineerin

  • Civil Engineering

  • 33°C

    Cao nhất

  • -5°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Rolla, Missouri

Rolla là thành phố đại học thuộc bang Missouri, nổi tiếng với Missouri University of Science and Technology (Missouri S&T) – một trong những trường kỹ thuật hàng đầu Hoa Kỳ.

Rolla có dân số khoảng 20.000 người, khí hậu ôn đới với mùa hè nóng và mùa đông lạnh vừa phải. Thành phố phát triển mạnh trong lĩnh vực giáo dục và nghiên cứu khoa học.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    STEM; Engineering; Computer Science; Business; Science
    Aerospace Engineering; Applied Mathematics; Architectural Engineering; Biological Sciences; Business and Management Systems; Ceramic Engineering; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Computer Engineering; Computer Science; Economics; Education; Electrical Engineering; Engineering Management; Environmental Engineering; Environmental Science; Geological Engineering; Geology and Geophysics; History; Information Science and Technology; Mechanical Engineering; Metallurgical Engineering; Mining Engineering; Multidisciplinary Studies; Nuclear Engineering and Radiation Science; Petroleum Engineering; Philosophy; Physics; Psychology; Technical Communication
    Aerospace Engineering; Applied and Environmental Biology; Applied Mathematics; Ceramic Engineering; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Computer Engineering; Computer Science; Electrical Engineering; Engineering Management; Environmental Engineering; Explosives Engineering; Geological Engineering; Geology and Geophysics; Industrial-Organizational Psychology; Information Science and Technology; Manufacturing Engineering; Materials Science and Engineering; Mathematics; Mechanical Engineering; Metallurgical Engineering; Mining Engineering; Nuclear Engineering and Radiation Science; Petroleum Engineering; Physics; Systems Engineering; Technical Communication; Water Science and Engineering; Business Administration; Geotechnics
    Aerospace Engineering; Applied Mathematics; Architectural Engineering; Biological Sciences; Ceramic Engineering; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Computer Engineering; Computer Science; Electrical Engineering; Engineering Management; Environmental Engineering; Environmental Science; Geological Engineering; Geology and Geophysics; Information Science and Technology; Mechanical Engineering; Metallurgical Engineering; Mining Engineering; Nuclear Engineering and Radiation Science; Petroleum Engineering; Physics; Explosives Engineering; Applied and Environmental Biology; Manufacturing Engineering; Materials Science and Engineering; Mathematics; Systems Engineering; Water Science and Engineering; Geotechnics; Technical Communication (STEM-related)

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$27000
    • DINING$5200
    • HOUSING$18000
    • INSURANCE$2500
    • FEES$2500
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 33080
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 27340

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 30380
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 30380
    Minimum based on I-20 requirement and estimated cost of attendance.

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT
    • Yêu cầu ACT
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu cầu 700 GMAT or 300 GRE cho ngành MBA và chương trình MS

    Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)250
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)2.5
    • Điểm TOEFL (ĐH)80
    • Điểm IELTS (ĐH)650
    • Điểm Duolingo (ĐH)115
    • Điểm PTE (ĐH)53

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)2.75
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)2.75
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)115
    • Điểm PTE (SĐH)58

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    UG GPA min 2.5; PG GPA min 2.75.

    Thông tin bổ sung

    Missouri University of Science and Technology cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú