VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#214 NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News National Universities 2024: #214 – St. Catherine University; Best Value Schools #167; Top Performers on Social Mobility #93 – St. Catherine University.

St. Catherine University

St. Catherine University – đại học Công giáo danh tiếng tại Minnesota, nổi tiếng với thế mạnh đào tạo các ngành Nursing, Public Health, Business và Education. Trường có học bổng quốc tế, chương trình ESL và môi trường học thân thiện. Với tỷ lệ nữ sinh cao và hỗ trợ nghề nghiệp tận tâm, St. Catherine là lựa chọn lý tưởng cho nữ sinh Việt muốn du học ngành sức khỏe và giáo dục.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • $0+

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/07
Kỳ Mùa Xuân: 1/12
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: 01/07
Kỳ Mùa Xuân: 01/12
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

Trường đại học tư thục tại bang Minnesota, đào tạo cả bậc đại học và sau đại học, nổi bật với các ngành Kinh doanh, Khoa học sức khỏe, Tâm lý học và Giáo dục

  • Nursing

  • Business Administration

  • Psychology

  • Data Intelligence

  • IT Project Management

  • 29°C

    Cao nhất

  • -14°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại St. Paul, Minnesota

St. Paul là trung tâm hành chính và văn hóa của bang Minnesota, nổi bật với hệ thống giáo dục chất lượng và môi trường sống an toàn.

St. Paul có dân số khoảng 310.000 người, khí hậu ôn đới lạnh với mùa đông dài, tuyết dày và mùa hè ngắn. Là nơi tọa lạc của nhiều trường đại học uy tín và cơ quan chính phủ.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Health Sciences; Business; Education; Psychology; Arts & Humanities
    Accounting; Business Intelligence & Analytics; Finance; Healthcare Management; Management; Marketing; Public Relations and Digital Media; Sport Management; Biochemistry; Biology; Chemistry; Computer Science; Environmental Biology and Conservation; Mathematical Sciences; Mechatronics Engineering; Criminal Justice; Psychology; Catholic Education; Elementary Education K-6; Secondary Education Grades K-12; Health Humanities; PhilosophyAccounting; Business Administration; Fashion Design; Fashion Merchandising; Marketing and Digital Strategy; American Sign Language; Art; Biology; Chemistry; Biochemistry; Communication Studies; Critical Studies of Race and Ethnicity; Data Science; Economics; Electronic Media Studies; English; Financial Economics; Gender and Women’s Studies; History; Immigrants and Refugees; International Business and Economics; International Studies; Interpreting; Mathematics; Philosophy; Political Science; Psychology; Public Policy; Sociology; Spanish; Theology; Women and International Development; Applied Science in Nutrition and Dietetics; Exercise & Sport Science; Exercise Science and Nutrition; Nutrition Science; Public Health; Respiratory Care; Social Work; Sonography; Nursing
    Master of Arts in Organizational Leadership; Master of Business Administration; Healthcare Management; Strategic Management; Master of Arts in Montessori Education & Leadership; Master of Library & Information Science; Master of Arts in Holistic Health Studies; Master of Public Health in Global Health; Master of Science in Nutrition & Dietetics; Master of Social Work; Master of Science in Nursing: Nurse Educator
    Biology; Chemistry; Biochemistry; Data Science; Mathematics; Financial Economics; Economics; Nutrition Science; Applied Science in Nutrition and Dietetics; Exercise Science and Nutrition; Public Health; Respiratory Care; Sonography

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    Học bổng tự động xét cho sinh viên đủ điều kiện, không cần nộp đơn riêng

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$24000
    • DINING$5000
    • HOUSING$15500
    • INSURANCE$2500
    • FEES$2000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 48846
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 12195

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ N/A
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ N/A
    Theo yêu cầu I-20 từng bậc

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SATN/A
    • Yêu cầu ACTN/A
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)300
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
    • Điểm TOEFL (ĐH)61
    • Điểm IELTS (ĐH)600
    • Điểm Duolingo (ĐH)110
    • Điểm PTE (ĐH)

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)120
    • Điểm PTE (SĐH)

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    Yêu cầu GPA khác nhau theo chương trình

    Thông tin bổ sung

    St. Catherine University cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú