VP: 97 Trần Quang Diệu, Phường Nhiêu Lộc, Hồ Chí Minh

#158 NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News National Universities 2026: #158 – University of Louisville; Graduate programs ranked nationally: Criminology #29, Audiology #36, Social Work #43, Healthcare Management #46.

University of Louisville

University of Louisville – đại học công lập danh tiếng tại Kentucky, nằm trong top 150 đại học tốt nhất Mỹ. Trường mạnh về Engineering, Business, Medicine và Education. Với học bổng quốc tế, cơ hội thực tập và OPT phong phú, University of Louisville là lựa chọn lý tưởng cho sinh viên Việt muốn phát triển nghề nghiệp lâu dài tại Mỹ.

  • 0+

    tổng số sinh viên

  • 0%

    tỷ lệ chấp thuận

  • $0

    học phí hàng năm từ

  • Đang
    cập nhật

    học bổng phong phú

Hạn nộp hồ sơ

UG

Kỳ Mùa Thu: 01/05
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

PG

Kỳ Mùa Thu: 01/05
Kỳ Mùa Xuân: 01/11
Kỳ Mùa Hè: N/A

Chương trình học và ngành học

University of Louisville là đại học nghiên cứu công lập lớn, nổi bật với các chương trình y khoa, kỹ thuật và kinh doanh. Trường có môi trường học thuật năng động, nhiều cơ hội nghiên cứu và thực tập.

  • Health Sciences

  • Engineering

  • Business

  • Computer Science

  • Biology

  • Psychology

  • 33°C

    Cao nhất

  • 0°C

    Thấp nhất

Cuộc sống tại Louisville, Kentucky

Louisville là trung tâm văn hóa và kinh tế hàng đầu của bang Kentucky, nổi tiếng với nền ẩm thực và âm nhạc phong phú.

Louisville có dân số khoảng 620.000 người, khí hậu ấm áp, là nơi tổ chức Kentucky Derby. Nhiều cơ hội học tập và việc làm trong lĩnh vực y tế, thể thao và dịch vụ.

Mạng lưới đối tác rộng khắp

Dịch Vụ Vượt Trội

Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.

Cung cấp sẵn

Du Học EZ

Competitors

Advanced analytics
Nghiên cứu và gợi ý

Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia.

Custom branding
Hoàn thành hồ sơ nhập học

Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ.

Storage integrations
Hỗ trợ xin Visa

Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ.

AI assistant
Hỗ trợ khi nhập học

Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học.

Automated reports
Hỗ trợ học tập

Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng.

Thông tin cần biết

Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.

Bằng cấp

Bậc học

  • Đại học

  • Sau đại học

  • Loại chương trình

  • Chương trình dự bị

  • Nhập học trực tiếp

  • Chương trình STEM

  • Stem Program

  • Xem chi tiết chương trình

    Business; Science; Engineering; Humanities; Healthcare; Education
    Accountancy; American Sign Language Interpreting Studies; Anthropology; Art; Art – Fine Art; Asian Studies; Bioengineering; Biology; Biology with 3+3 Track to PharmD; Business Administration; Business Economics; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Communication; Computer Information Systems; Computer Science; Computer Science and Engineering; Criminal Justice; Dental Hygiene; Early Elementary Education; Economics; Electrical Engineering; English; Equine Business; Finance; French; General Studies; Geography – Applied; Health and Human Performance; History; Humanities; Individualized Major (Liberal Studies); Industrial Engineering; Latin American and Latino Studies; Management; Marketing; Mathematics; Mechanical Engineering; Middle and Secondary Education; Music – General; Music – Instrumental Performance; Music – Jazz Performance; Music – Jazz Studies; Music – Organ Performance; Music – Piano Performance; Music – Vocal Performance; Music and New Media; Music Composition; Music Education; Music History; Music Theory; Music Therapy; Neuroscience; Nursing; Organizational Leadership and Learning; Pan-African Studies; Philosophy; Physics; Political Science; Psychology; Public Health; Social Work; Sociology; Spanish; Sport Administration; Sustainability; Theatre Arts; Urban Studies; Women’s Gender and Sexuality Studies
    Accountancy and Analytics; Bioengineering; Biology; Biostatistics; Business Analytics; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Clinical Investigation Sciences; Computer Science; Couple and Family Therapy; Criminal Justice; Electrical Engineering; Epidemiology; Exercise Physiology; Geography – Applied; Health Administration; Health Data Analytics; Health Professions Education; Human Resources and Organization Development; Industrial Engineering; Interdisciplinary Studies; Interdisciplinary Studies – Concentration in Sustainability; Master of Public Administration; Master of Public Health; Materials and Energy Science and Engineering; Mechanical Engineering; Physics; Social Work; Sport Administration; Urban Planning; Anthropology; Applied Philosophy; Art – Creative and Art History; Art Education; Communication; Counseling and Personnel Services; Early Childhood Education – Interdisciplinary; Early Elementary Education; English; Health and Physical Education; Higher Education Administration; History; Humanities; Interdisciplinary Studies – Concentration in Healthcare Ethics; Mathematics; Middle School Education; Music Composition; Music Education; Music History and Literature; Music Performance; Music Theory; Pan-African Studies; Political Science; Secondary Education; Sociology; Spanish; Special Education; Special Education – Non-Teaching; Special Education – Concentration in Moderate and Severe Disabilities; Studio Art and Design; Teacher Leadership; Theatre Arts; Women’s Gender and Sexuality Studies; Computer Science and Engineering; Engineering Management; Master of Business Administration
    Bioengineering; Biology; Chemical Engineering; Chemistry; Civil Engineering; Computer Information Systems; Computer Science; Computer Science and Engineering; Data Science; Electrical Engineering; Industrial Engineering; Materials and Energy Science and Engineering; Mechanical Engineering; Mathematics; Physics; Public Health; Accountancy and Analytics; Business Analytics; Epidemiology; Health Data Analytics; Information Systems; Engineering Management

    HỌC BỔNG

    Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.

  • Có học bổng

  • Học bổng gia hạn được

    • Mức tối đa (Đại học)$ SCHOLARSHIP UG MAX
    • Mức tối đa (Chuyển tiếp)$
    • Mức tối đa (Sau đại học)$

    THÔNG TIN CHI TIẾT

    N/A

    Học phí & Chi phí

    Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.

    Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.

    $0

    Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.

    • LIVING COST ESTIMATE (USD)$25000
    • DINING$5000
    • HOUSING$16000
    • INSURANCE$2500
    • FEES$2000
    • Chi Phí Bậc Đại Học$ 29286
    • Chi Phí Bậc Sau Đại Học$ 30350

    LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH

    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học$ 41000
    • Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học$ 41000
    Sinh viên cần chứng minh tài chính tối thiểu 41000 USD để được cấp I-20

    Kỳ thi chuẩn hóa

    Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.

    Kỳ thi chuẩn hóa

  • Miễn SAT/ACT

    • Yêu cầu SAT940
    • Yêu cầu ACT20
  • Miễn GRE/GMAT

  • Yêu Cầu Bậc Đại Học

    • Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)300
    • Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (ĐH)79
    • Điểm IELTS (ĐH)650
    • Điểm Duolingo (ĐH)105
    • Điểm PTE (ĐH)54

    Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học

    • Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)3.0
    • Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)3.0
    • Điểm TOEFL (SĐH)80
    • Điểm IELTS (SĐH)6.5
    • Điểm Duolingo (SĐH)110
    • Điểm PTE (SĐH)

    Ghi chú yêu cầu đầu vào

    GPA tối thiểu 3.0, riêng MS ngành Kỹ thuật và Khoa học máy tính yêu cầu 2.75

    Thông tin bổ sung

    University of Louisville cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.

  • Yêu cầu ESL (Anh ngữ)

  • Tuyển sinh liên tục

  • Chỉ cho chương trình dự bị

  • Miễn phí nộp hồ sơ

  • Ghi Chú

    UG: $30 / PG: $65