#315 NATIONAL RANKING
#NA WORLD RANKING
US News National Universities 2025: #315 – University of Hartford.
University of Hartford
University of Hartford – đại học tư thục đa ngành, tọa lạc tại thủ phủ Hartford, Connecticut. Trường mạnh về Business, Engineering, Music và Arts, cung cấp học bổng cho sinh viên quốc tế. Với khuôn viên hiện đại, chương trình thực tập phong phú và vị trí gần trung tâm kinh tế New England, University of Hartford giúp sinh viên Việt dễ dàng phát triển kỹ năng nghề nghiệp và cơ hội việc làm tại Mỹ.
- 0+
tổng số sinh viên
- 0%
tỷ lệ chấp thuận
- $0
học phí hàng năm từ
- $0+
học bổng phong phú
Hạn nộp hồ sơ
UG
Kỳ Mùa Thu: 10/06
Kỳ Mùa Xuân: 06/12
Kỳ Mùa Hè: 17/03
PG
Kỳ Mùa Thu: 06/06
Kỳ Mùa Xuân: 29/11
Kỳ Mùa Hè: 17/03
Chương trình học và ngành học
University of Hartford cung cấp chương trình đào tạo toàn diện, mạnh về nghệ thuật, kinh doanh, kỹ thuật và y tế. Trường có môi trường học tập đa dạng và các chương trình thực hành phong phú.
Engineering
Business
Nursing
Visual Arts
Psychology
Education
- 30°C
Cao nhất
- -7°C
Thấp nhất

Cuộc sống tại West Hartford, Connecticut
West Hartford là một trong những thành phố đáng sống nhất bang Connecticut, nổi tiếng với các khu dân cư xanh, hệ thống giáo dục chất lượng và University of Hartford.
Thành phố có dân số khoảng 64.000 người, khí hậu ôn đới với mùa hè ấm và mùa đông có tuyết. West Hartford kết hợp giữa truyền thống và hiện đại, có nhiều công viên, nhà hàng, và trung tâm mua sắm Blue Back Square nổi tiếng.
Mạng lưới đối tác rộng khắp
Dịch Vụ Vượt Trội
Dịch vụ độc quyền được thiết kế để hỗ trợ các bạn sinh viên quốc tế ở mọi giai đoạn trong hành trình học tập.
Cung cấp sẵn | Du Học EZ | Competitors |
|---|---|---|
| Advanced analytics | ||
| Nghiên cứu và gợi ý Tìm chương trình học phù hợp nhất cho bạn với sự hướng dẫn và tư vấn của chuyên gia. | ||
| Custom branding | ||
| Hoàn thành hồ sơ nhập học Quy trình hợp lý giúp bạn nhận được sự chấp thuận nhanh nhất khi nộp đơn vào các trường đại học Hoa Kỳ. | ||
| Storage integrations | ||
| Hỗ trợ xin Visa Theo sát trợ giúp & tư vấn về các thủ tục xin Visa và phỏng vấn với lãnh sự quán Hoa Kỳ. | ||
| AI assistant | ||
| Hỗ trợ khi nhập học Bạn sẽ không bỡ ngỡ với buổi kiểm tra xếp lớp, buổi định hướng và hơn thế nữa khi nhập học. | ||
| Automated reports | ||
| Hỗ trợ học tập Bạn sẽ thành công trong lớp với chương trình giảng dạy được tùy chỉnh riêng, các khóa học ESL phù hợp với nhu cầu, khả năng. | ||
Thông tin cần biết
Mỗi hành trình luôn tồn tại một con số và nếu ta có chuẩn bị và cân đối tốt thì mỗi hành trình mãi là trải nghiệm tuyệt vời.
Bằng cấp
Bậc học
Đại học
Sau đại học
Loại chương trình
Chương trình dự bị
Nhập học trực tiếp
Chương trình STEM
Stem Program
Xem chi tiết chương trình
Khối Ngành Học
Ngành cụ thể (Đại học)
Ngành cụ thể (Sau đại học)
Business Administration – Business Analytics; Business Administration – Finance; Business Administration – Healthcare Management; Business Administration – International Business; Business Administration – Management; Business Administration – Marketing; Business Administration – Project Management; Business Administration – Entrepreneurial Studies; Business Administration – Risk Management; Business Administration – Insurance; Business Administration- Supply Chain Management; Business Administration-Digital Marketing; Business Administration: Accounting; Master of Business Administration.
Masters – Master of Arts: Choral Conducting M.M.; Collaborative Piano M.M.; Guitar M.M.; Composition M.M.; Instrument – Performance with Suzuki Pedagogy M.M; Jazz Studies M.M; Music Education – Choral Conducting M.M.Ed.; Music Education – Jazz Track M.M.Ed.; Music Education – Kodály M.M.Ed.; Music Education – Pedagogy M.M.Ed.; Music Education – Research M.M.Ed.; Music Education – Technology M.M.Ed.; Music Education – Wind Band Conducting M.M.Ed.; Music M.A.; Music Theory M.M.; Orchestral Conducting; Piano – Pedagogy MM; Piano M.M.; Special Education M.Ed.; Voice M.M. Masters – Master of Engineering:
Civil Engineering; Civil Engineering-Structural Engineering; Civil Engineering-Transportation Engineering; Electrical and Computer Engineering; Mechanical Engineering; Mechanical Engineering-Manufacturing Engineering; Mechanical Engineering-Turbomachinery Engineering.
Masters – Master of Science:
Civil Engineering; Civil Engineering-Structural Engineering; Civil Engineering-Transportation Engineering; Computer Science; Electrical and Computer Engineering; Mechanical Engineering; Mechanical Engineering-Manufacturing Engineering; Mechanical Engineering-Turbomachinery Engineering; Organizational Psychology; Organizational Psychology MS/MBA (Dual Degree); School Psychology.
Chương trình STEM
Civil Engineering; Civil Engineering-Structural Engineering; Civil Engineering-Transportation Engineering; Electrical and Computer Engineering; Mechanical Engineering; Mechanical Engineering-Manufacturing Engineering; Mechanical Engineering-Turbomachinery Engineering.
Masters – Master of Science:
Civil Engineering; Civil Engineering-Structural Engineering; Civil Engineering-Transportation Engineering; Computer Science; Electrical and Computer Engineering; Mechanical Engineering; Mechanical Engineering-Manufacturing Engineering; Mechanical Engineering-Turbomachinery Engineering.
HỌC BỔNG
Thông tin học bổng hiển thị trên trang web chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các chính sách và mức học bổng mới nhất, chính xác nhất cho kỳ nhập học sắp tới, quý phụ huynh và học sinh vui lòng liên hệ trực tiếp với đội ngũ cố vấn của Du Học EZ để được hỗ trợ chi tiết.
Có học bổng
Học bổng gia hạn được
- Mức tối đa (Đại học)
- Mức tối đa (Chuyển tiếp)
- Mức tối đa (Sau đại học)
THÔNG TIN CHI TIẾT
Học bổng Cử nhân: $10,000–$28,000; Học bổng Sau ĐH: $2,000–$4,000
Học phí & Chi phí
Tổng chi phí được trình bày dưới đây chỉ là ước tính và có thể thay đổi. Tổng chi phí chính thức sẽ được cung cấp sau khi hồ sơ nhập học được chấp nhận.
Học phí, nhà ở, ăn uống và các khoản phí khác có thể thay đổi tùy thuộc vào bằng cấp, chương trình học, vị trí cư trú và các nhu cầu cá nhân.
Tổng chi phí ước tính cho kỳ học Mùa Thu & Mùa Xuân của chương trình International Direct. Vui lòng xem bảng dưới đây để biết chi tiết chi phí.
- LIVING COST ESTIMATE (USD)
- DINING
- HOUSING
- INSURANCE
- FEES
- Chi Phí Bậc Đại Học
- Chi Phí Bậc Sau Đại Học
LƯU Ý CHỨNG MINH TÀI CHÍNH
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Đại Học
- Chứng Minh Tài Chính Tối Thiểu Bậc Sau Đại Học
Kỳ thi chuẩn hóa
Kỳ thi chuẩn hóa (Standardized Tests): gồm các bài thi quốc tế như SAT, ACT, GRE, GMAT, TOEFL, IELTS… dùng để đánh giá năng lực học tập và ngoại ngữ của học sinh khi nộp hồ sơ du học.
Kỳ thi chuẩn hóa
Miễn SAT/ACT
- Yêu cầu SAT
- Yêu cầu ACT
Miễn GRE/GMAT
Yêu Cầu Bậc Đại Học
- Điểm GPA - FRESHMAN (ĐH)
- Điểm GPA - TRANSFER (ĐH)
- Điểm TOEFL (ĐH)
- Điểm IELTS (ĐH)
- Điểm Duolingo (ĐH)
- Điểm PTE (ĐH)
Yêu Cầu Bậc Sau Đại Học
- Điểm GPA - TRANSFER (SĐH)
- Điểm GPA - FRESHMAN (SĐH)
- Điểm TOEFL (SĐH)
- Điểm IELTS (SĐH)
- Điểm Duolingo (SĐH)
- Điểm PTE (SĐH)
Ghi chú yêu cầu đầu vào
Thông tin bổ sung
University of Hartford cung cấp nhiều dịch vụ hỗ trợ dành cho sinh viên quốc tế, bao gồm chương trình ESL, tư vấn học tập và định hướng nghề nghiệp. Trường tuyển sinh liên tục và có các chương trình dự bị phù hợp cho sinh viên chưa đạt yêu cầu tiếng Anh. Ngoài ra, nhiều chương trình được miễn phí phí nộp hồ sơ, giúp giảm bớt gánh nặng tài chính ban đầu. Sinh viên cũng được tiếp cận dịch vụ hỗ trợ tìm nhà ở, tư vấn visa và các hoạt động kết nối nghề nghiệp để tăng cơ hội thực tập và việc làm sau khi tốt nghiệp.
Yêu cầu ESL (Anh ngữ)
Tuyển sinh liên tục
Chỉ cho chương trình dự bị
Miễn phí nộp hồ sơ





